Cảm ơn, xin lỗi, có/không
35 phrasesHD
शुक्रिया।
VICảm ơn.
HD
बहुत-बहुत शुक्रिया।
VICảm ơn rất nhiều.
HD
धन्यवाद।
VIXin cảm ơn.
HD
माफ़ कीजिए।
VIXin lỗi.
HD
कोई बात नहीं।
VIKhông sao đâu.
HD
हाँ।
VIVâng.
HD
नहीं।
VIKhông.
HD
ठीक है।
VIĐược rồi.
HD
ज़रूर।
VITất nhiên.
HD
बिल्कुल।
VIĐúng vậy.
HD
नहीं, शुक्रिया।
VIThôi, cảm ơn.
HD
ओह, सॉरी!
VIÔi, xin lỗi!
HD
मुझे नहीं चाहिए।
VITôi không cần.
HD
जी?
VIDạ?
HD
चिंता मत कीजिए।
VIĐừng lo.
HD
मदद के लिए शुक्रिया।
VICảm ơn đã giúp tôi.
HD
रास्ता बताने के लिए शुक्रिया।
VICảm ơn đã chỉ đường.
HD
आपने बहुत मदद की।
VIBạn giúp tôi nhiều quá.
HD
नहीं, ऐसा नहीं है।
VIKhông, không phải thế.
HD
हाँ, सही है।
VIVâng, đúng rồi.
HD
माफ़ कीजिए, मेरी ग़लती है।
VIXin lỗi, lỗi của tôi.
HD
माफ़ कीजिए, मैंने ग़लत समझा।
VIXin lỗi, tôi hiểu nhầm.
HD
माफ़ कीजिए, मुझे देर हो गई।
VIXin lỗi, tôi đến muộn.
HD
इंतज़ार करवाने के लिए माफ़ कीजिए।
VIXin lỗi đã để bạn phải chờ.
HD
मैं माफ़ी चाहती हूँ।
VITôi thành thật xin lỗi.
HD
चलेगा।
VIThế cũng được.
HD
आपकी मेहरबानी।
VIBạn tốt quá.
HD
ग़लती से हो गया।
VITôi lỡ tay thôi.
HD
परेशानी के लिए माफ़ कीजिए।
VIXin lỗi đã làm phiền.
HD
इसमें शुक्रिया की क्या बात है!
VI(trả lời) Có gì đâu mà cảm ơn!
HD
हाँ, पक्का।
VIVâng, chắc chắn.
HD
खाना बहुत अच्छा था, शुक्रिया।
VIĐồ ăn ngon lắm, cảm ơn.
HD
मेरा मतलब वह नहीं था।
VITôi không có ý đó.
HD
मैंने ध्यान नहीं दिया, माफ़ कीजिए।
VIXin lỗi, tôi không để ý.
HD
आगे से ध्यान रखूँगी।
VILần sau tôi sẽ chú ý.
Thanks, sorry, yes/no in Hindi - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.