Nhà hàng, quán ăn & trà chai
50 phrasesHD
मेन्यू दिखाइए।
VICho tôi xem thực đơn.
HD
क्या अंग्रेज़ी में मेन्यू है?
VICó thực đơn tiếng Anh không?
HD
बिल ले आइए।
VICho tôi thanh toán.
HD
कम मिर्च वाला बनाइए।
VILàm ít ớt thôi nhé.
HD
एक कप चाय दीजिए।
VICho tôi một cốc trà chai.
HD
पानी की बोतल दीजिए।
VICho tôi một chai nước.
HD
मैं शाकाहारी हूँ।
VITôi ăn chay.
HD
दो लोगों के लिए जगह है?
VICó bàn cho hai người không?
HD
क्या यह टेबल ख़ाली है?
VIBàn này còn trống không?
HD
क्या यह तीखा है?
VIMón này có cay không?
HD
तीखा नहीं चाहिए।
VIĐừng làm cay nhé.
HD
एक थाली दीजिए।
VICho tôi một suất thali.
HD
इसमें अंडा है?
VITrong này có trứng không?
HD
क्या यह शाकाहारी है?
VIMón này là đồ chay à?
HD
एक और रोटी दीजिए।
VICho tôi thêm một cái bánh roti.
HD
एक चम्मच मिलेगा?
VICho tôi xin cái thìa.
HD
पार्सल कर दीजिए।
VIGói mang về giúp tôi.
HD
ठंडा पानी मिलेगा?
VICó nước lạnh không?
HD
मसाला चाय मिलेगी?
VICó trà masala không?
HD
चीनी कम डालिए।
VICho ít đường thôi.
HD
सुनिए, ऑर्डर ले लीजिए।
VIXin lỗi, cho tôi gọi món.
HD
क्या यह बोतल वाला पानी है?
VIĐây có phải nước đóng chai không?
HD
मैं अंडा नहीं खाती।
VITôi không ăn trứng.
HD
इसमें मांस तो नहीं है?
VIMón này không có thịt chứ?
HD
आप क्या सुझाव देंगे?
VIBạn gợi ý món gì?
HD
शाकाहारी खाना कहाँ मिलेगा?
VIĂn đồ chay ở đâu?
HD
पास में कोई अच्छा ढाबा है?
VIGần đây có quán ăn ven đường nào ngon không?
HD
एक मीठी लस्सी दीजिए।
VICho tôi một ly lassi ngọt.
HD
अदरक वाली चाय मिलेगी?
VICó trà chai gừng không?
HD
बिना चीनी की चाय दीजिए।
VICho tôi trà chai không đường.
HD
दो चाय और दो समोसे दीजिए।
VICho tôi hai trà chai và hai bánh samosa.
HD
बर्फ़ मत डालिए।
VIĐừng cho đá.
HD
कम तेल में बनाइए।
VILàm ít dầu thôi nhé.
HD
थाली में क्या-क्या आता है?
VISuất thali có những món gì?
HD
थोड़ी और दाल मिलेगी?
VICho tôi thêm ít dal được không?
HD
मेरा ऑर्डर अभी तक नहीं आया।
VIMón tôi gọi vẫn chưa ra.
HD
हाथ कहाँ धो सकती हूँ?
VIRửa tay ở đâu?
HD
मीठे में क्या है?
VICó món tráng miệng gì?
HD
मेरा पेट भर गया।
VITôi no rồi.
HD
बचा हुआ खाना पैक कर दीजिए।
VIGói đồ ăn thừa giúp tôi.
HD
क्या आप बिना प्याज़-लहसुन के बना सकते हैं?
VILàm không hành, không tỏi được không?
HD
मुझे मूँगफली से एलर्जी है।
VITôi bị dị ứng lạc.
HD
क्या यह पानी फ़िल्टर का है?
VINước này có phải nước lọc không?
HD
चाय कुल्हड़ में मिलेगी?
VITrà chai có đựng cốc đất nung không?
HD
यह मैंने ऑर्डर नहीं किया था।
VITôi không gọi món này.
HD
यह कैसे खाते हैं?
VIMón này ăn thế nào?
HD
यह कितने लोगों के लिए काफ़ी है?
VIMón này đủ cho mấy người?
HD
सर्विस चार्ज शामिल है?
VIĐã tính phí phục vụ chưa?
HD
लगता है बिल में ग़लती है।
VIHình như hóa đơn bị nhầm.
HD
बिल अलग-अलग कर दीजिए।
VITính tiền riêng giúp tôi.
Restaurants, dhabas & chai in Hindi - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.