HEYGOW ASMR

Sức khỏe & nhà thuốc

35 phrases
HD
Mujhe bukhār hai
मुझे बुख़ार है।
VITôi bị sốt.
HD
Mere sir mẽ dard hai
मेरे सिर में दर्द है।
VITôi bị đau đầu.
HD
Mere peṭ mẽ dard hai
मेरे पेट में दर्द है।
VITôi bị đau bụng.
HD
Merī tabīyat ṭhīk nahī̃ hai
मेरी तबीयत ठीक नहीं है।
VITôi thấy không khỏe.
HD
Merā galā kharāb hai
मेरा गला ख़राब है।
VITôi bị đau họng.
HD
Mujhe khā̃sī hai
मुझे खाँसी है।
VITôi bị ho.
HD
Mujhe zukām hai
मुझे ज़ुकाम है।
VITôi bị sổ mũi.
HD
Merā peṭ kharāb hai
मेरा पेट ख़राब है।
VITôi bị rối loạn tiêu hóa.
HD
Yahā̃ dard ho rahā hai
यहाँ दर्द हो रहा है।
VITôi đau ở chỗ này.
HD
Yahā̃ pās mẽ koī meḍikal sṭor hai
यहाँ पास में कोई मेडिकल स्टोर है?
VIGần đây có hiệu thuốc nào không?
HD
Sirdard kī koī davāī hai
सिरदर्द की कोई दवाई है?
VICó thuốc đau đầu không?
HD
Dard kī koī golī dījiye
दर्द की कोई गोली दीजिए।
VICho tôi thuốc giảm đau.
HD
Mujhe ḍākṭar ko dikhānā hai
मुझे डॉक्टर को दिखाना है।
VITôi muốn đi khám bác sĩ.
HD
Sabse pās kā aspatāl kahā̃ hai
सबसे पास का अस्पताल कहाँ है?
VIBệnh viện gần nhất ở đâu?
HD
Embulens bulāie
एम्बुलेंस बुलाइए!
VIGọi xe cấp cứu đi!
HD
Mujhe chakkar ā rahe haĩ
मुझे चक्कर आ रहे हैं।
VITôi bị chóng mặt.
HD
Mujhe ulṭī jaisā lag rahā hai
मुझे उल्टी जैसा लग रहा है।
VITôi buồn nôn.
HD
Mujhe dast ho rahe haĩ
मुझे दस्त हो रहे हैं।
VITôi bị tiêu chảy.
HD
Mujhe ṭhanḍ lag rahī hai
मुझे ठंड लग रही है।
VITôi thấy ớn lạnh.
HD
Dard kal se hai
दर्द कल से है।
VITôi đau từ hôm qua.
HD
Mere dā̃t mẽ dard hai
मेरे दाँत में दर्द है।
VITôi bị đau răng.
HD
Mujhe machchhar ne kāṭ liyā hai
मुझे मच्छर ने काट लिया है।
VITôi bị muỗi đốt.
HD
Yah davāī din mẽ kitnī bār lenī hai
यह दवाई दिन में कितनी बार लेनी है?
VIThuốc này một ngày uống mấy lần?
HD
Khāne se pahle yā khāne ke bād
खाने से पहले या खाने के बाद?
VITrước ăn hay sau ăn?
HD
Yah davāī kitne din lenī hai
यह दवाई कितने दिन लेनी है?
VIThuốc này uống trong mấy ngày?
HD
Oāres kā ek paikeṭ dījiye
ओआरएस का एक पैकेट दीजिए।
VICho tôi một gói oresol.
HD
Mujhe paṭṭī chāhiye
मुझे पट्टी चाहिए।
VITôi cần băng gạc.
HD
Mujhe sainiṭarī paiḍ chāhiye
मुझे सैनिटरी पैड चाहिए।
VITôi cần băng vệ sinh.
HD
Mujhe penisilin se elarjī hai
मुझे पेनिसिलिन से एलर्जी है।
VITôi bị dị ứng penicillin.
HD
Kyā iske liye ḍākṭar kī parchī chāhiye
क्या इसके लिए डॉक्टर की पर्ची चाहिए?
VIThuốc này có cần đơn bác sĩ không?
HD
Isse nīnd to nahī̃ āegī
इससे नींद तो नहीं आएगी?
VIThuốc này có gây buồn ngủ không?
HD
Mujhe lū lag gaī hai
मुझे लू लग गई है।
VITôi bị say nắng.
HD
Sā̃s lene mẽ pareshānī ho rahī hai
साँस लेने में परेशानी हो रही है।
VITôi bị khó thở.
HD
Maĩ gir gaī aur pair mẽ choṭ lag gaī
मैं गिर गई और पैर में चोट लग गई।
VITôi bị ngã và đau chân.
HD
Maĩ garbhvatī hū̃
मैं गर्भवती हूँ।
VITôi đang mang thai.

Health & pharmacy in Hindi - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.