HEYGOW ASMR

Sân bay & nhập cảnh

35 phrases
HD
Yah merā pāsporṭ hai
यह मेरा पासपोर्ट है।
VIĐây là hộ chiếu của tôi.
HD
Mere pās ī-vīzā hai
मेरे पास ई-वीज़ा है।
VITôi có thị thực điện tử.
HD
Maĩ ghūmne āī hū̃
मैं घूमने आई हूँ।
VITôi đến để du lịch.
HD
Maĩ do hafte rukū̃gī
मैं दो हफ़्ते रुकूँगी।
VITôi sẽ ở hai tuần.
HD
Maĩ hoṭal mẽ rukū̃gī
मैं होटल में रुकूँगी।
VITôi sẽ ở khách sạn.
HD
Imigreshan kahā̃ hai
इमिग्रेशन कहाँ है?
VIQuầy nhập cảnh ở đâu?
HD
Sāmān kahā̃ milegā
सामान कहाँ मिलेगा?
VILấy hành lý ở đâu?
HD
Ṭrālī kahā̃ milegī
ट्रॉली कहाँ मिलेगी?
VIXe đẩy hành lý ở đâu?
HD
Bāhar nikalne kā rāstā kahā̃ hai
बाहर निकलने का रास्ता कहाँ है?
VILối ra ở đâu?
HD
Prīpeḍ ṭaiksī kāunṭar kahā̃ hai
प्रीपेड टैक्सी काउंटर कहाँ है?
VIQuầy taxi trả trước ở đâu?
HD
Mujhe sim kārḍ chāhiye
मुझे सिम कार्ड चाहिए।
VITôi cần mua SIM.
HD
Chek-in kāunṭar kahā̃ hai
चेक-इन काउंटर कहाँ है?
VIQuầy làm thủ tục ở đâu?
HD
Borḍing pās yah rahā
बोर्डिंग पास यह रहा।
VIThẻ lên máy bay đây.
HD
Flāiṭ leṭ hai kyā
फ़्लाइट लेट है क्या?
VIChuyến bay bị trễ à?
HD
Sikyoriṭī chek kahā̃ hai
सिक्योरिटी चेक कहाँ है?
VIKhu kiểm tra an ninh ở đâu?
HD
Maĩ kām se āī hū̃
मैं काम से आई हूँ।
VITôi đến để công tác.
HD
Yah hoṭal kā patā hai
यह होटल का पता है।
VIĐây là địa chỉ khách sạn.
HD
Mere pās vāpsī kā ṭikaṭ hai
मेरे पास वापसी का टिकट है।
VITôi có vé chiều về rồi.
HD
Ũgliyā̃ yahā̃ rakhū̃
उँगलियाँ यहाँ रखूँ?
VITôi đặt ngón tay vào đây à?
HD
Mere pās ḍikleyar karne ke liye kuchh nahī̃ hai
मेरे पास डिक्लेयर करने के लिए कुछ नहीं है।
VITôi không có gì cần khai báo.
HD
Ismẽ sirf kapṛe haĩ
इसमें सिर्फ़ कपड़े हैं।
VITrong này chỉ có quần áo.
HD
Ismẽ davāiyā̃ haĩ
इसमें दवाइयाँ हैं।
VITrong này có thuốc.
HD
Baig kholnā hai
बैग खोलना है?
VICó phải mở túi không?
HD
Merā sāmān nahī̃ āyā
मेरा सामान नहीं आया।
VIHành lý của tôi chưa ra.
HD
Merī flāiṭ kā sāmān kis belṭ par āegā
मेरी फ़्लाइट का सामान किस बेल्ट पर आएगा?
VIHành lý chuyến bay của tôi ra ở băng chuyền nào?
HD
Khiṛkī vālī sīṭ mil saktī hai
खिड़की वाली सीट मिल सकती है?
VICho tôi ghế cạnh cửa sổ được không?
HD
Yah baig kebin mẽ le jā saktī hū̃
यह बैग केबिन में ले जा सकती हूँ?
VITôi mang túi này lên máy bay được không?
HD
Borḍing kitne baje shurū hogī
बोर्डिंग कितने बजे शुरू होगी?
VIMấy giờ bắt đầu lên máy bay?
HD
Sāmān khone kī shikāyat kahā̃ karū̃
सामान खोने की शिकायत कहाँ करूँ?
VIBáo mất hành lý ở đâu?
HD
Merā baig ṭūṭā huā āyā hai
मेरा बैग टूटा हुआ आया है।
VITúi của tôi bị vỡ khi lấy ra.
HD
Merī kanekṭing flāiṭ chhūṭ gaī
मेरी कनेक्टिंग फ़्लाइट छूट गई।
VITôi bị lỡ chuyến bay nối chuyến.
HD
Zyādā vazan ke kitne paise lagenge
ज़्यादा वज़न के कितने पैसे लगेंगे?
VIQuá cân thì mất bao nhiêu tiền?
HD
Ḍomesṭik ṭarminal kaise jāū̃
डोमेस्टिक टर्मिनल कैसे जाऊँ?
VIĐến nhà ga quốc nội đi thế nào?
HD
Pāvar baink kebin baig mẽ rakhnā hai
पावर बैंक केबिन बैग में रखना है?
VISạc dự phòng phải để trong hành lý xách tay à?
HD
Mujhe lene koī ā rahā hai
मुझे लेने कोई आ रहा है।
VICó người đến đón tôi.

Airport & immigration in Hindi - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.