HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Sức khỏe chi tiết hơn
42
phrases
Mô tả triệu chứng
15
症状 · いつからですか · 三日前からです · ずきずきします
Khám và thuốc
14
診察 · 処方箋 · 内科 · 外科
Giữ gìn sức khỏe
13
体調 · 疲れ気味です · 寝不足です · ぐっすり寝ました
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語