HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Hợp đồng và thuê bao
42
phrases
Đăng ký
15
申し込み · 料金プラン · 月額 · 基本料金
Rút lui
14
解約 · 違約金 · 更新月 · 手数料
Đổi trả hàng
13
返品 · 交換 · 返金 · 不良品
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語