Đổi trả hàng
13 phrasesHD
返品
VIviệc trả hàng
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
交換
VIviệc đổi hàng
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
返金
VIviệc hoàn tiền
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
不良品
VIhàng lỗi
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
保証書
VIphiếu bảo hành
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
未使用
VIchưa sử dụng
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
開封済み
VIđã bóc hộp
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
動きません
VINó không chạy ạ
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
最初から壊れていました
VINó đã hỏng ngay từ đầu ạ
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
交換してもらえますか
VICho tôi đổi cái khác được không ạ?
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
レシートはあります
VITôi có giữ hóa đơn ạ
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
何日以内ですか
VITrong vòng bao nhiêu ngày ạ?
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
HD
担当の方を呼んでください
VIXin gọi giúp tôi người phụ trách ạ
Khi món đồ có vấn đề: trả hàng, đổi hàng, và tờ biên lai mà cả hai việc đều cần đến.
When it is wrong in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.