HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Số liệu và xu hướng
42
phrases
Số lớn
15
一万 · 十万 · 百万 · 一千万
Phần trong tổng thể
14
割合 · 三割 · 半数 · 大半
Trình bày số liệu
13
表 · グラフ · 資料をご覧ください · この数字は何ですか
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語