HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Lái xe
42
phrases
Xe và giấy tờ
15
運転免許 · 車検 · 自動車保険 · ガソリン
Trên đường
14
右折 · 左折 · 一時停止 · 信号無視
Sau va chạm
13
追突 · 接触しました · 警察を呼びましょう · 怪我はありませんか
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語