Phong tục
13 phrasesHD
手土産
VIquà mang đến nhà
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
お祝いを包みます
VITôi bỏ tiền mừng vào phong bì ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
靴を揃えます
VITôi xếp giày cho ngay ngắn ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
上座と下座
VIchỗ ngồi trên và chỗ ngồi dưới
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
両手で渡します
VITôi đưa bằng cả hai tay ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
一言ご挨拶を
VIXin mời có đôi lời ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
お先にどうぞ
VIMời anh chị đi trước ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
お邪魔します
VIXin phép cho tôi vào nhà ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
心ばかりですが
VIChút lòng thành nhỏ mọn thôi ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
お返しを用意します
VITôi sẽ chuẩn bị quà đáp lễ ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
熨斗をつけてください
VIXin gói kèm giấy trang trí lễ giúp tôi ạ
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
何を持って行けばいいですか
VITôi nên mang gì đi thì hợp ạ?
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
HD
失礼にならないでしょうか
VINhư vậy liệu có thất lễ không ạ?
Những điều mà khách được ngầm đánh giá, và chẳng bao giờ được ai nhắc cho.
What is expected in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.