Katakana có dấu
25 phrasesHD
ガ
VIga
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ギ
VIgi
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
グ
VIgu
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ゲ
VIge
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ゴ
VIgo
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ザ
VIza
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ジ
VIji
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ズ
VIzu
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ゼ
VIze
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ゾ
VIzo
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ダ
VIda
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ヂ
VIji
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ヅ
VIzu
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
デ
VIde
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ド
VIdo
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
バ
VIba
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ビ
VIbi
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ブ
VIbu
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ベ
VIbe
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ボ
VIbo
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
パ
VIpa
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ピ
VIpi
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
プ
VIpu
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ペ
VIpe
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
HD
ポ
VIpo
Katakana âm đục. Các dấu ở đây hoạt động y hệt như bên hiragana.
Katakana có dấu tiếng Nhật: danh sách 25 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ガ | ga | ga |
| ギ | gi | gi |
| グ | gu | gu |
| ゲ | ge | ge |
| ゴ | go | go |
| ザ | za | za |
| ジ | ji | ji |
| ズ | zu | zu |
| ゼ | ze | ze |
| ゾ | zo | zo |
| ダ | da | da |
| ヂ | ji | ji |
| ヅ | zu | zu |
| デ | de | de |
| ド | do | do |
| バ | ba | ba |
| ビ | bi | bi |
| ブ | bu | bu |
| ベ | be | be |
| ボ | bo | bo |
| パ | pa | pa |
| ピ | pi | pi |
| プ | pu | pu |
| ペ | pe | pe |
| ポ | po | po |
Katakana with marks in Japanese - 25 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.