HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Bảng chữ kana
238
phrases
Bảng chữ theo từng hàng
30
あいうえお · かきくけこ · さしすせそ · たちつてと
Hiragana cơ bản
46
あ · い · う · え
Hiragana có dấu
25
が · ぎ · ぐ · げ
Hiragana âm ghép
33
きゃ · きゅ · きょ · しゃ
Katakana cơ bản
46
ア · イ · ウ · エ
Katakana có dấu
25
ガ · ギ · グ · ゲ
Katakana âm ghép
33
キャ · キュ · キョ · シャ
日本語