HEYGOW ASMR

Bảng chữ theo từng hàng

30 phrases
HD
aiueo
あいうえお
VIhàng a
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
kakikukeko
かきくけこ
VIhàng ka
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
sashisuseso
さしすせそ
VIhàng sa
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
tachitsuteto
たちつてと
VIhàng ta
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
naninuneno
なにぬねの
VIhàng na
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
hahifuheho
はひふへほ
VIhàng ha
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
mamimumemo
まみむめも
VIhàng ma
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
yayuyo
やゆよ
VIhàng ya
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
rarirurero
らりるれろ
VIhàng ra
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
waon
わをん
VIwa, o và n
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
gagigugego
がぎぐげご
VIhàng ga
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
zajizuzezo
ざじずぜぞ
VIhàng za
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
dajizudedo
だぢづでど
VIhàng da
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
babibubebo
ばびぶべぼ
VIhàng ba
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
papipupepo
ぱぴぷぺぽ
VIhàng pa
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
aiueo
アイウエオ
VIhàng a, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
kakikukeko
カキクケコ
VIhàng ka, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
sashisuseso
サシスセソ
VIhàng sa, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
tachitsuteto
タチツテト
VIhàng ta, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
naninuneno
ナニヌネノ
VIhàng na, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
hahifuheho
ハヒフヘホ
VIhàng ha, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
mamimumemo
マミムメモ
VIhàng ma, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
yayuyo
ヤユヨ
VIhàng ya, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
rarirurero
ラリルレロ
VIhàng ra, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
waon
ワヲン
VIwa, o và n
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
gagigugego
ガギグゲゴ
VIhàng ga, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
zajizuzezo
ザジズゼゾ
VIhàng za, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
dajizudedo
ダヂヅデド
VIhàng da, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
babibubebo
バビブベボ
VIhàng ba, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.
HD
papipupepo
パピプペポ
VIhàng pa, katakana
Đọc bảng chữ theo hàng ngang, mỗi lần năm âm. Hãy nghe quen cả hàng trước khi nhớ từng chữ.

Bảng chữ theo từng hàng tiếng Nhật: danh sách 30 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
あいうえおaiueohàng a
かきくけこkakikukekohàng ka
さしすせそsashisusesohàng sa
たちつてとtachitsutetohàng ta
なにぬねのnaninunenohàng na
はひふへほhahifuhehohàng ha
まみむめもmamimumemohàng ma
やゆよyayuyohàng ya
らりるれろrarirurerohàng ra
わをんwaonwa, o và n
がぎぐげごgagigugegohàng ga
ざじずぜぞzajizuzezohàng za
だぢづでどdajizudedohàng da
ばびぶべぼbabibubebohàng ba
ぱぴぷぺぽpapipupepohàng pa
アイウエオaiueohàng a, katakana
カキクケコkakikukekohàng ka, katakana
サシスセソsashisusesohàng sa, katakana
タチツテトtachitsutetohàng ta, katakana
ナニヌネノnaninunenohàng na, katakana
ハヒフヘホhahifuhehohàng ha, katakana
マミムメモmamimumemohàng ma, katakana
ヤユヨyayuyohàng ya, katakana
ラリルレロrarirurerohàng ra, katakana
ワヲンwaonwa, o và n
ガギグゲゴgagigugegohàng ga, katakana
ザジズゼゾzajizuzezohàng za, katakana
ダヂヅデドdajizudedohàng da, katakana
バビブベボbabibubebohàng ba, katakana
パピプペポpapipupepohàng pa, katakana

The chart, row by row in Japanese - 30 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.