Giấc ngủ
13 phrasesHD
すやすや
VIngủ ngon lành
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
ぐっすり
VIngủ say
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
うとうと
VIgà gật
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
ぐうぐう
VIngáy khò khò
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
むにゃむにゃ
VIlẩm bẩm trong lúc ngủ
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
ぐっすり眠れました
VItôi đã ngủ rất say
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
眠れませんでした
VItôi đã không ngủ được
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
寝坊しました
VItôi ngủ quên mất
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
夢を見ました
VItôi đã nằm mơ
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
寝言を言っていましたよ
VIbạn nói mơ đấy nhé
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
起こしてください
VIlàm ơn đánh thức tôi dậy
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
そろそろ寝ます
VItôi sắp đi ngủ đây
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
HD
ゆっくり休んでください
VIhãy nghỉ ngơi cho khỏe
Giấc ngủ, và những âm thanh quanh nó.
Sleeping in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.