HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cười và khóc
42
phrases
Cách cười
15
げらげら · くすくす · にやにや · わははは
Cách khóc
14
わんわん · しくしく · ぐすぐす · ぼろぼろ
Giấc ngủ
13
すやすや · ぐっすり · うとうと · ぐうぐう
Related categories
Âm thanh của cảm xúc
Âm thanh của cơ thể
Cử động và ánh mắt
Âm thanh trên trang giấy
Kết cấu và vị
Lời hét
Lối nói thô lỗ
Ngôn ngữ vai nhân vật
日本語