Ngạc nhiên
15 phrasesHD
ええっ
VIhảaa
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
わあ
VIoa
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
おお
VIồ
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
まさか
VIkhông lẽ nào
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
なんと
VIthế mà lại
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
信じられません
VItôi không thể tin nổi
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
嘘みたいです
VIcứ như không có thật
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
息をのみました
VItôi nín cả thở
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
初めて知りました
VItôi mới biết lần đầu đấy
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
言葉が出ません
VItôi không nói nên lời
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
目を疑いました
VItôi không tin vào mắt mình
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
そんなことがあるんですね
VIhóa ra cũng có chuyện như thế nhỉ
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
びっくりさせてすみません
VIxin lỗi vì đã làm bạn giật mình
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
落ち着きました
VItôi đã bình tĩnh lại
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
HD
良い驚きでした
VIđó là một bất ngờ dễ chịu
Surprise, from a small one to the one that stops you dead.
Ngạc nhiên tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ええっ | hảaa | |
| わあ | oa | |
| おお | ồ | |
| まさか | không lẽ nào | |
| なんと | thế mà lại | |
| 信じられません | しんじられません | tôi không thể tin nổi |
| 嘘みたいです | うそみたいです | cứ như không có thật |
| 息をのみました | いきをのみました | tôi nín cả thở |
| 初めて知りました | はじめてしりました | tôi mới biết lần đầu đấy |
| 言葉が出ません | ことばがでません | tôi không nói nên lời |
| 目を疑いました | めをうたがいました | tôi không tin vào mắt mình |
| そんなことがあるんですね | hóa ra cũng có chuyện như thế nhỉ | |
| びっくりさせてすみません | xin lỗi vì đã làm bạn giật mình | |
| 落ち着きました | おちつきました | tôi đã bình tĩnh lại |
| 良い驚きでした | よいおどろきでした | đó là một bất ngờ dễ chịu |
Surprise in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.