Nghi ngờ
13 phrasesHD
本当に
VIthật á
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
おかしいですね
VIlạ thật đấy
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
何かの間違いでは
VIhay là có nhầm lẫn gì chăng
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
確かめてもいいですか
VItôi kiểm tra lại được không
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
そうは思いません
VItôi không nghĩ vậy
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
どうでしょうか
VIcái đó thì chưa chắc
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
信じたいですが
VItôi cũng muốn tin, nhưng mà
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
証拠はありますか
VIcó bằng chứng không
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
噂だと思います
VItôi nghĩ chỉ là tin đồn
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
あとで調べます
VIlát nữa tôi sẽ tìm hiểu
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
そうかもしれません
VIcó lẽ là như vậy
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
勘違いでした
VIlà tôi hiểu lầm
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
HD
教えてくれてありがとう
VIcảm ơn cậu đã cho mình biết
Nghi ngờ, không tin, và cách nói nhã nhặn cho ý e rằng điều đó không đúng.
Doubt in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.