Bao nhiêu
13 phrasesHD
どっさり
VImột đống to
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
ぎっしり
VIchật ních
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
たっぷり
VIđầy ắp, hào phóng
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
ちょっぴり
VImột tí xíu
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
わずか
VIchỉ vỏn vẹn
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
すっからかん
VItrống trơn
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
お土産をどっさりもらいました
VItôi được cho cả đống quà
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
箱にぎっしり入っています
VItrong hộp xếp chật ních
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
たっぷり入れてください
VIcho nhiều vào nhé
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
ちょっぴりだけください
VIcho tôi một chút thôi
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
財布がすっからかんです
VIví tôi rỗng tuếch
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
残りわずかです
VIchỉ còn lại rất ít
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
HD
これで足ります
VIchừng này là đủ
Nói về lượng bằng cảm giác chứ không bằng con số. Người bán hàng và bà cụ đều dùng những từ này.
How much in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.