HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Lượng từ & số lượng
26
phrases
Lượng từ & số lượng
26
개 · 명 · 마리 · 병
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
한국어