Đồ ăn & thức uống
39 phrasesHD
밥
VIcơm
HD
물
VInước
HD
빵
VIbánh mì
HD
고기
VIthịt
HD
생선
VIcá
HD
과일
VItrái cây
HD
채소
VIrau
HD
사과
VItáo
HD
바나나
VIchuối
HD
계란
VItrứng
HD
우유
VIsữa
HD
커피
VIcà phê
HD
차
VItrà
HD
주스
VInước ép
HD
김치
VIkimchi
HD
라면
VImì ăn liền
HD
국
VIcanh
HD
국수
VImì
HD
과자
VIbánh
HD
설탕
VIđường
HD
소금
VImuối
HD
음식
VIthức ăn
HD
음료수
VInước uống
HD
아침
VIbữa sáng
HD
점심
VIbữa trưa
HD
저녁
VIbữa tối
HD
맥주
VIbia
HD
술
VIrượu
HD
치킨
VIgà rán
HD
피자
VIbánh pizza
HD
케이크
VIbánh kem
HD
아이스크림
VIkem
HD
포도
VInho
HD
딸기
VIdâu tây
HD
수박
VIdưa hấu
HD
감자
VIkhoai tây
HD
당근
VIcà rốt
HD
양파
VIhành tây
HD
맛
VIvị
Đồ ăn & thức uống tiếng Hàn: danh sách 39 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 밥 | cơm | |
| 물 | nước | |
| 빵 | bánh mì | |
| 고기 | thịt | |
| 생선 | cá | |
| 과일 | trái cây | |
| 채소 | rau | |
| 사과 | táo | |
| 바나나 | chuối | |
| 계란 | trứng | |
| 우유 | sữa | |
| 커피 | cà phê | |
| 차 | trà | |
| 주스 | nước ép | |
| 김치 | kimchi | |
| 라면 | mì ăn liền | |
| 국 | canh | |
| 국수 | mì | |
| 과자 | bánh | |
| 설탕 | đường | |
| 소금 | muối | |
| 음식 | thức ăn | |
| 음료수 | nước uống | |
| 아침 | bữa sáng | |
| 점심 | bữa trưa | |
| 저녁 | bữa tối | |
| 맥주 | bia | |
| 술 | rượu | |
| 치킨 | gà rán | |
| 피자 | bánh pizza | |
| 케이크 | bánh kem | |
| 아이스크림 | kem | |
| 포도 | nho | |
| 딸기 | dâu tây | |
| 수박 | dưa hấu | |
| 감자 | khoai tây | |
| 당근 | cà rốt | |
| 양파 | hành tây | |
| 맛 | vị |
Food & drink in Korean - 39 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.