Nhà cửa & đồ vật
38 phrasesHD
문
VIcửa
HD
창문
VIcửa sổ
HD
부엌
VInhà bếp
HD
침대
VIgiường
HD
책상
VIbàn học
HD
의자
VIghế
HD
소파
VIghế sofa
HD
냉장고
VItủ lạnh
HD
텔레비전
VIti vi
HD
컴퓨터
VImáy tính
HD
전화
VIđiện thoại
HD
휴대폰
VIđiện thoại di động
HD
시계
VIđồng hồ
HD
거울
VIgương
HD
컵
VIcốc
HD
접시
VIcái đĩa
HD
숟가락
VIthìa
HD
젓가락
VIđũa
HD
가방
VItúi
HD
지갑
VIví
HD
우산
VIô
HD
열쇠
VIchìa khóa
HD
책
VIsách
HD
공책
VIquyển vở
HD
연필
VIbút chì
HD
볼펜
VIbút bi
HD
종이
VIgiấy
HD
옷
VIquần áo
HD
바지
VIquần dài
HD
치마
VIváy
HD
셔츠
VIáo sơ mi
HD
신발
VIgiày
HD
모자
VImũ
HD
안경
VIkính mắt
HD
사진
VIảnh
HD
선물
VIquà
HD
표
VIvé
HD
카드
VIthẻ
Nhà cửa & đồ vật tiếng Hàn: danh sách 38 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 문 | cửa | |
| 창문 | cửa sổ | |
| 부엌 | nhà bếp | |
| 침대 | giường | |
| 책상 | bàn học | |
| 의자 | ghế | |
| 소파 | ghế sofa | |
| 냉장고 | tủ lạnh | |
| 텔레비전 | ti vi | |
| 컴퓨터 | máy tính | |
| 전화 | điện thoại | |
| 휴대폰 | điện thoại di động | |
| 시계 | đồng hồ | |
| 거울 | gương | |
| 컵 | cốc | |
| 접시 | cái đĩa | |
| 숟가락 | thìa | |
| 젓가락 | đũa | |
| 가방 | túi | |
| 지갑 | ví | |
| 우산 | ô | |
| 열쇠 | chìa khóa | |
| 책 | sách | |
| 공책 | quyển vở | |
| 연필 | bút chì | |
| 볼펜 | bút bi | |
| 종이 | giấy | |
| 옷 | quần áo | |
| 바지 | quần dài | |
| 치마 | váy | |
| 셔츠 | áo sơ mi | |
| 신발 | giày | |
| 모자 | mũ | |
| 안경 | kính mắt | |
| 사진 | ảnh | |
| 선물 | quà | |
| 표 | vé | |
| 카드 | thẻ |
Home & things in Korean - 38 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.