HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Động từ 2
40
phrases
Động từ 2
40
놓다 · 들다 · 가지다 · 잡다
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
한국어