Sự cố & khẩn cấp
35 phrasesHD
Помогите!
VICứu tôi với!
HD
Я потеряла паспорт.
VITôi bị mất hộ chiếu.
HD
Я потеряла телефон.
VITôi bị mất điện thoại.
HD
У меня украли кошелёк.
VITôi bị lấy trộm ví.
HD
У меня украли сумку.
VITôi bị lấy trộm túi.
HD
Вызовите полицию!
VIGọi cảnh sát đi!
HD
Где полиция?
VIĐồn cảnh sát ở đâu?
HD
Где посольство?
VIĐại sứ quán ở đâu?
HD
Это не работает.
VICái này không hoạt động.
HD
Карта заблокирована.
VIThẻ bị khóa rồi.
HD
Осторожно!
VICẩn thận!
HD
Это срочно.
VIViệc này gấp.
HD
Здесь пожар!
VIỞ đây có cháy!
HD
Я потеряла ключ.
VITôi làm mất chìa khóa rồi.
HD
Я хочу написать заявление.
VITôi muốn viết đơn trình báo.
HD
Мне нужно в посольство.
VITôi cần đến đại sứ quán.
HD
Где бюро находок?
VIPhòng đồ thất lạc ở đâu?
HD
Банкомат не работает.
VICây ATM không hoạt động.
HD
Я ошиблась номером.
VITôi gọi nhầm số rồi.
HD
Мне нужен переводчик.
VITôi cần phiên dịch.
HD
Можно позвонить с вашего телефона?
VICho tôi gọi nhờ điện thoại của bạn được không?
HD
Я не могу найти свой багаж.
VITôi không tìm thấy hành lý của mình.
HD
Карта не работает.
VIThẻ không dùng được.
HD
Заблокируйте, пожалуйста, мою карту.
VILàm ơn khóa thẻ của tôi.
HD
Дверь не открывается.
VICửa không mở được.
HD
Телефон разрядился.
VIĐiện thoại hết pin rồi.
HD
Я опоздала на самолёт.
VITôi bị lỡ máy bay rồi.
HD
Я хочу заявить о краже.
VITôi muốn trình báo mất trộm.
HD
У меня украли все документы.
VITôi bị lấy trộm hết giấy tờ.
HD
Меня обманули.
VITôi bị lừa rồi.
HD
Я застряла в лифте.
VITôi bị kẹt trong thang máy.
HD
Позвоните, пожалуйста, моей семье.
VILàm ơn gọi điện cho gia đình tôi.
HD
Багаж пришёл повреждённый.
VIHành lý về bị hỏng.
HD
Где я могу получить новый паспорт?
VITôi có thể nhận hộ chiếu mới ở đâu?
HD
Мне нужна справка из полиции.
VITôi cần giấy xác nhận của cảnh sát.
Trouble & emergencies in Russian - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.