Từ vựng JLPT N5
429 phrases
429 từ, mỗi từ có cách đọc, nghĩa và âm thanh người bản xứ. Chạm vào từ để nghe lặp lại; chạm vào câu bên dưới để nghe từ đó trong câu.
Luyện các từ này bằng tai
- Chào hỏi và đáp lờigặphẹn gặp lại nhé
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡđỏChiếc xe màu đỏ
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡsáng; tươiCó màu nào sáng hơn không?
- Ngôi nhà và việc trong nhàmởTôi mở cửa sổ
- Cho và nhậncho; tặngTôi cho đi
- Ăn và uốngbuổi sángBữa sáng
- Chào hỏi và đáp lờingày maimai gặp lại
- Cửa hàng và quầy thu ngânnhận giữTôi nhận của bạn một nghìn yên
- Sinh vật và thế giới bên ngoàiở đằng kiaNó ở đằng kia
- Cửa hàng và quầy thu ngânấmBạn ăn lúc còn nóng nhé
- Cửa hàng và quầy thu ngânhâm nóngCó cần hâm nóng không ạ?
- Quần áo và đồ mang theomớiĐây là quần áo mới
- Địa điểm và vị trí đồ vậtquanh đây; vùngquanh đây có chỗ nào không
- Chào hỏi và đáp lờisau; lát nữalát nữa gặp lại
- Trong lớp họcsau; lát nữaLát nữa em sẽ hỏi
- Mua sắm và giá cảkiangười kia
- Một ngày bình thườngrửa; giặttôi rửa
- Mời và hẹnđáng cảm kích; biết ơnTôi rất cảm kích, nhưng mà
- Chào hỏi và đáp lờicảm ơncảm ơn bạn
- Chào hỏi và đáp lờicó; tồn tạitôi thành thật xin lỗi
- Đi lạiđi bộĐi bộ năm phút
- Địa điểm và vị trí đồ vậthướng dẫn; chỉ dẫntôi dẫn bạn đến đó
- Chào hỏi và đáp lờitốt; haynghe hay đấy
- Chào hỏi và đáp lờiđi (khi ra khỏi nhà)tôi đi đây
- Trong lớp họcnóiTiếng Nhật nói thế nào ạ?
- Đi lạiđiXin đi thẳng
- Cách đếm đồ vậtmấy cái; bao nhiêu tuổiTất cả là bao nhiêu cái?
- Mua sắm và giá cảbao nhiêuBao nhiêu tiền?
- Địa điểm và vị trí đồ vậtcó thể điđi bộ đến được không
- Sinh vật và thế giới bên ngoàighếCó một cái ghế
- Ở nhà gavội; gấpTôi đang vội
- Ăn và uốngnhận; ăn (khiêm nhường)Xin mời, tôi ăn đây
- Địa điểm và vị trí đồ vậtnhất; số mộtở tận trong cùng
- Cửa hàng và quầy thu ngâncùng nhauXin tính chung
- Ăn và uốngđầy; noTôi no rồi
- Cho và nhậnkhi nàoLúc nào cũng sẵn lòng
- Cách đếm đồ vậtchótôi nuôi hai con chó
- Số đếm và thời gianbây giờBây giờ là mấy giờ?
- Trong lớp họcý nghĩa; nghĩaNghĩa là gì vậy ạ?
- Con người và gia đìnhem gáiEm gái bạn
- Điện thoại trong taytai (trong "tai nghe")Tai nghe
- Mua sắm và giá cảđến; có mặt (kính ngữ)Xin mời quý khách
- Cửa hàng và quầy thu ngânlối vàoLối vào ở phía này
- Con người và gia đìnhcó; ở (người, vật)Bạn có anh chị em không?
- Điện thoại trong taycho vào; bỏ vàoxin nhập vào chỗ này
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡmàuTôi thích màu này
- Cho và nhậnnhiều thứ; đủ điềucảm ơn vì mọi điều
- Ở nhà gachuyển động; chạyKhi nào chạy lại được?
- Địa điểm và vị trí đồ vậtphía sau; sauphía sau nhà ga
- Ở nhà gaphía trong; bên trongVui lòng đứng đợi phía trong vạch trắng
- Mua sắm và giá cảbán hếtHết hàng rồi ạ
- Cửa hàng và quầy thu ngânbán hếtĐã bán hết rồi
- Cho và nhậnvui; mừngcảm ơn nhé, mình vui lắm
- Quần áo và đồ mang theoáo khoácBạn treo áo khoác lên nhé
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡtranh; bức vẽtôi sẽ vẽ ra
- Mời và hẹnphimĐi xem phim không?
- Chào hỏi và đáp lờitiếng Anhbạn có hiểu tiếng Anh không
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡvẽtôi sẽ vẽ ra
- Đi lạinhà gaXin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
- Ở nhà ganhân viên nhà gaTôi sẽ hỏi nhân viên nhà ga
- Cách đếm đồ vậtbút chìcó hai cây bút chì
- Cho và nhậnsự ngại ngùng; khách sáoxin đừng ngại
- Ăn và uốngngonNgon lắm
- Mua sắm và giá cảto; lớnCó cái to hơn không ạ?
- Cho và nhậnquà đáp lễđây là quà đáp lễ
- Chào hỏi và đáp lờinhờ; nhờ ơncảm ơn, tôi vẫn khỏe
- Sinh vật và thế giới bên ngoàitiềnTôi không có tiền
- Một ngày bình thườngthức dậytôi thức dậy
- Địa điểm và vị trí đồ vậtphía trong; sâu bên trongở tận trong cùng
- Ở nhà gađặt; đểTôi để quên trên tàu rồi
- Cho và nhậngửiHọ đã cho tôi đi nhờ xe
- Mời và hẹntrễ; muộnTôi sẽ đến muộn khoảng mười phút
- Chào hỏi và đáp lờitrước (xin phép về trước)tôi xin phép về trước
- Địa điểm và vị trí đồ vậtchỉ; dạylàm ơn chỉ đường giúp tôi với
- Điện thoại trong taynhấn; đẩytôi bấm
- Ăn và uốngmón gợi ý; đề xuấtBạn có món nào muốn giới thiệu không?
- Cách đếm đồ vậttràtôi đã uống hai cốc trà
- Ngôi nhà và việc trong nhàrơiCó chiếc chìa khóa rơi ở đó
- Chào hỏi và đáp lờicảm ơn đã vất vảbạn vất vả rồi
- Cửa hàng và quầy thu ngântiền thừaĐây là tiền thừa của bạn
- Điện thoại trong tayâm thanh; tiếngtôi vặn nhỏ tiếng
- Con người và gia đìnhem traiEm trai bạn
- Ngôi nhà và việc trong nhàlàm rơi; đánh mấtTôi đánh rơi ví
- Ăn và uốngbụngTôi đói rồi
- Cửa hàng và quầy thu ngângiống; cùngCho tôi món giống vậy
- Chào hỏi và đáp lờilời nhờ; xinlàm ơn giúp cho
- Chào hỏi và đáp lờichào buổi sángchào buổi sáng
- Trong lớp họcghi nhớ; nhớEm đã thuộc rồi
- Ở nhà gasự chờ đợi (lịch sự)Vui lòng đứng đợi phía trong vạch trắng
- Cho và nhậnchúc mừngchúc mừng sinh nhật
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡnặngtrọng lượng
- Ngôi nhà và việc trong nhànước nóngTôi đun nước
- Ở nhà gaxuống (xe)Tôi xuống ở ga sau
- Chào hỏi và đáp lờiâm nhạcsở thích của tôi là âm nhạc
- Ăn và uốnghóa đơn; tính tiềnCho tôi thanh toán
- Mời và hẹncửa soát véỞ cửa soát vé nhà ga
- Chào hỏi và đáp lờicông tytôi là nhân viên công ty
- Một ngày bình thườngai đó (có ai không)Có ai ở đó không?
- Cách đếm đồ vậtnuôitôi nuôi hai con chó
- Quần áo và đồ mang theotrả lạiTôi sẽ trả lại
- Lịchthay đổi; đổiChúng ta đổi ngày được không?
- Mời và hẹnvề; về nhàHôm nay tôi về đây
- Ngôi nhà và việc trong nhàchìa khóa; khóabạn đã khóa cửa chưa
- Trong lớp họcviếtEm viết lại nhé
- Đi lạigócRẽ phải ở góc tiếp theo
- Quần áo và đồ mang theođeo (kính); treoTôi đeo kính
- Quần áo và đồ mang theotreoBạn treo áo khoác lên nhé
- Cách đếm đồ vậtô; dùtôi để quên một cái ô
- Quần áo và đồ mang theocho mượnCho tôi mượn với
- Con người và gia đìnhgia đìnhNhà tôi có ba người
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡhình dạnghình dạng thế này
- Ngôi nhà và việc trong nhàdọn dẹp; thu dọnTôi dọn cất đi
- Điện thoại trong taybị treo (máy); đông cứngMáy bị treo rồi
- Mời và hẹnnhất định; chắc chắnLần sau nhất định nhé
- Quần áo và đồ mang theocặp; túi xáchNó ở trong cặp
- Quần áo và đồ mang theođộiTôi đội mũ
- Cách đếm đồ vậtgiấycho tôi ba tờ giấy
- Sinh vật và thế giới bên ngoàicắn; nhaiNó có cắn không?
- Lịchthứ baThứ ba tuần sau thì sao?
- Cửa hàng và quầy thu ngânmượnTôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?
- Cửa hàng và quầy thu ngânthêm phần; thay thếThêm một phần nữa
- Cho và nhậnthay thế; thay choĐể tôi làm thay cho nhé?
- Mua sắm và giá cảthẻTôi trả bằng thẻ được không?
- Chào hỏi và đáp lờihọc sinh; sinh viêntôi là học sinh
- Địa điểm và vị trí đồ vậttrường họcgần trường học
- Chào hỏi và đáp lờisự chú ý; tâm trícẩn thận nhé
- Ngôi nhà và việc trong nhàtắt; biến mấtĐèn tắt đi
- Quần áo và đồ mang theothay đồTôi thay quần áo
- Trong lớp họcnghe; hỏiCác em nghe nhé
- Trong lớp họcnghe thấyXin lỗi, em không nghe rõ
- Ngôi nhà và việc trong nhàbẩnCăn phòng bẩn quá
- Cách đếm đồ vậtvélàm ơn cho hai vé
- Ở nhà gatàu tốc hànhTàu này là tàu nhanh phải không?
- Trong lớp họchôm nayHôm nay đến đây thôi
- Trong lớp họcsách giáo khoaCác em mở sách giáo khoa ra
- Con người và gia đìnhanh chị emBạn có anh chị em không?
- Tả trạng thái và đặt câu hỏighét; không thíchGhét
- Mua sắm và giá cảmặcTôi mặc thử được không?
- Ngôi nhà và việc trong nhàsạch; đẹpĐã sạch sẽ hẳn ra
- Điện thoại trong tayhết; đứtSắp hết pin đến nơi rồi
- Cửa hàng và quầy thu ngâncấm hút thuốcCho tôi chỗ không hút thuốc
- Địa điểm và vị trí đồ vậtngân hàngbên cạnh ngân hàng
- Ăn và uốngcho (kính ngữ); xin choCho tôi xin thực đơn
- Quần áo và đồ mang theogiàyTôi đi giày
- Chào hỏi và đáp lờiđếntôi đến từ Tokyo
- Cách đếm đồ vậtxe hơi; ô tôcó một chiếc xe
- Cho và nhậncho (tôi)Người ta cho tôi
- Ngôi nhà và việc trong nhàtắt; xóaTôi tắt đèn
- Cửa hàng và quầy thu ngânđược rồi; đủCứ để nguyên vậy cũng được ạ
- Ở nhà gabán véMáy bán vé
- Chào hỏi và đáp lờikhỏe; khỏe mạnhbạn có khỏe không
- Cửa hàng và quầy thu ngântiền mặtChỉ nhận tiền mặt
- Trong lớp họcgiọng; tiếngXin nói to hơn một chút
- Đi lạiở đâyĐây là chỗ nào vậy?
- Cửa hàng và quầy thu ngânđến (kính ngữ); vượt quaMời quý khách quay lại lần sau
- Cửa hàng và quầy thu ngântiền lẻTôi có tiền lẻ
- Chào hỏi và đáp lờibên này; tôitôi mới phải cảm ơn bạn
- Sinh vật và thế giới bên ngoàitrẻ em; conTôi có hai đứa con
- Đi lạinàyTàu này có đi Tokyo không?
- Cửa hàng và quầy thu ngânbản sao; photocopyỞ đây có máy photocopy không?
- Ăn và uốngcái nàyCho tôi cái này
- Điện thoại trong tayhỏng; vỡNó hỏng rồi
- Điện thoại trong tayổ cắm điệnỔ cắm điện ở đâu vậy?
- Mời và hẹnlần tới; lần nàyLần sau khi nào thì bạn tiện?
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡnhư thế nàyhình dạng thế này
- Ăn và uốngcảm ơn vì bữa ănCảm ơn vì bữa ăn ngon
- Ăn và uốngcơm; bữa ănBữa sáng
- Ngôi nhà và việc trong nhàrácTôi đem rác ra ngoài
- Ngôi nhà và việc trong nhàvíTôi đánh rơi ví
- Địa điểm và vị trí đồ vậtdốcđi lên dốc
- Điện thoại trong taytìm; tìm kiếmtôi tìm
- Mời và hẹntrướcBạn cứ vào trước đi
- Sinh vật và thế giới bên ngoàihoa anh đàoHoa anh đào đẹp quá
- Ăn và uốngrượuRượu
- Mời và hẹnrủ; mờiRủ thêm ai nữa nhé?
- Ăn và uốngđĩaĐĩa
- Sinh vật và thế giới bên ngoàichạm; sờTôi vuốt nó được không?
- Lịchtháng baNgày tám tháng ba
- Chào hỏi và đáp lờitiếc; đáng tiếctiếc thật
- Sinh vật và thế giới bên ngoàihươu; naiCó một con hươu
- Tả trạng thái và đặt câu hỏicông việcĐó là công việc như thế nào?
- Địa điểm và vị trí đồ vậtdướidưới gầm bàn
- Trong lớp họccâu hỏiCó câu hỏi nào không?
- Chào hỏi và đáp lờithất lễ; xin phéptôi xin phép về trước
- Ngôi nhà và việc trong nhàđóng lạiCửa đóng lại
- Ngôi nhà và việc trong nhàđóngTôi đóng cửa
- Điện thoại trong tayảnhtôi chụp ảnh
- Quần áo và đồ mang theoáo sơ miTôi mặc áo sơ mi
- Ở nhà gatrong xeTôi để quên trên tàu rồi
- Mời và hẹntập hợp; tập trungGiờ tập trung
- Trong lớp họcbài tập về nhàThầy giao bài tập về nhà
- Chào hỏi và đáp lờisở thíchsở thích của tôi là âm nhạc
- Mời và hẹnbữa ănĐi ăn một bữa thì sao?
- Điện thoại trong taytra cứu; kiểm tratôi tra cứu
- Chào hỏi và đáp lờibiếttôi không biết
- Quần áo và đồ mang theotrắngĐang mặc áo sơ mi trắng
- Địa điểm và vị trí đồ vậtđèn giao thông; tín hiệuqua đường ở chỗ đèn tín hiệu
- Sinh vật và thế giới bên ngoàithời gian; giờTôi có thời gian
- Ở nhà gathời khắc; giờBảng giờ tàu
- Quần áo và đồ mang theosạc điệnBộ sạc
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡđủthế là đủ
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡthíchTôi thích màu này
- Ăn và uốngtrống (đói)Tôi đói rồi
- Lịchrảnh; trốngNgày đó tôi rảnh
- Địa điểm và vị trí đồ vậtngaynhìn là thấy ngay
- Chào hỏi và đáp lờimột chút; một íttôi nói được một chút tiếng Nhật
- Địa điểm và vị trí đồ vậttiến; đi tiếpxin cứ đi thẳng
- Ngôi nhà và việc trong nhàvứt; bỏTôi vứt đi
- Cửa hàng và quầy thu ngânthìa; muỗngCho tôi xin cái thìa
- Đi lạixin lỗiXin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
- Chào hỏi và đáp lờilàmtôi xin phép về trước
- Ở nhà gangồiMời bạn ngồi
- Quần áo và đồ mang theoquầnTôi mặc quần
- Cửa hàng và quầy thu ngânchỗ ngồiCho tôi chỗ không hút thuốc
- Ngôi nhà và việc trong nhàchật; hẹpnhà chật một chút, mời vào
- Ở nhà gađường kẻ; vạchVui lòng đứng đợi phía trong vạch trắng
- Cho và nhậnthầy; cô giáoTôi nhận được từ thầy giáo
- Quần áo và đồ mang theogiặt giũTôi đã giặt rồi
- Mời và hẹnhẹn trướcTôi đã có hẹn trước rồi
- Cách đếm đồ vậttất cảTất cả là bao nhiêu cái?
- Chào hỏi và đáp lờinhư vậy; đúngđúng vậy
- Ngôi nhà và việc trong nhàdọn dẹp; quét dọnmáy hút bụi
- Địa điểm và vị trí đồ vậtở đónó ở đằng đó
- Mua sắm và giá cảđócuốn sách đó
- Cửa hàng và quầy thu ngâncứ như vậyCứ để nguyên vậy cũng được ạ
- Mời và hẹncái đóNghe hay đấy
- Cho và nhậnquan trọng; quý giáTôi sẽ giữ gìn cẩn thận
- Mời và hẹntình trạng sức khỏeTôi thấy trong người không khỏe
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡcao; đắtchiều cao
- Cách đếm đồ vậtnhiềuCó rất nhiều
- Ở nhà gataxiXin gọi giúp tôi một chiếc taxi
- Chào hỏi và đáp lờiđược cứu; được giúpbạn đã giúp tôi rất nhiều
- Mời và hẹnmong đợi; niềm vuiTôi đang rất mong chờ
- Cửa hàng và quầy thu ngânănTôi ăn tại quán
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡđủkhông đủ
- Lịchsinh; ra đờiSinh nhật
- Chào hỏi và đáp lờiổn; không saokhông sao đâu
- Ngôi nhà và việc trong nhàđem ra; bỏ raTôi đem rác ra ngoài
- Con người và gia đìnhailà ai vậy
- Quần áo và đồ mang theonhỏNhỏ quá
- Địa điểm và vị trí đồ vậtgầngần thôi
- Đi lạigần; lân cậnCó gần đây không?
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡkhác; saiMàu bị sai rồi
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbản đồđể tôi vẽ bản đồ cho nhé
- Cho và nhậnbố; chaBố tôi đã cho tôi
- Địa điểm và vị trí đồ vậtđỗ xebãi đỗ xe
- Cửa hàng và quầy thu ngânvừa đúngVừa đủ tiền
- Chào hỏi và đáp lờimột chútxin đợi một chút
- Ở nhà gabổ sung; thêmPhí phụ thu là bao nhiêu?
- Cho và nhậndùng; sử dụngđừng bận tâm làm gì
- Cửa hàng và quầy thu ngâncó thể dùngỞ đây nhận thẻ không?
- Lịchtháng; mặt trăngTháng mấy?
- Đi lạitiếp theo; kế tiếpRẽ phải ở góc tiếp theo
- Ngôi nhà và việc trong nhàbật (đèn sáng)Đèn sáng lên
- Mời và hẹnđến; tớiTôi đến rồi
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbàntrên bàn
- Ngôi nhà và việc trong nhàlàm; chế tạoTôi nấu ăn
- Cửa hàng và quầy thu ngânviệc gắn; kèmQuý khách có lấy đũa không ạ?
- Chào hỏi và đáp lờigắn; cẩn thậncẩn thận nhé
- Lịchsự thuận tiện; hoàn cảnhNgày đó tôi không tiện
- Cho và nhậnnhỏ mọn; chánChỉ là chút quà mọn thôi ạ
- Ăn và uốngcayMón này có cay không?
- Quần áo và đồ mang theođịnh kỳ; vé thángVé tháng
- Trong lớp họcbài kiểm traBài kiểm tra nhỏ
- Ngôi nhà và việc trong nhàgiúpGiúp tôi một tay với
- Sinh vật và thế giới bên ngoàinhân viên cửa hàngCó ai phục vụ không ạ?
- Cửa hàng và quầy thu ngântrong cửa hàngTôi ăn tại quán
- Trong lớp họccó thểCho tôi nghe lại lần nữa được không ạ?
- Mời và hẹnlối raTrước cửa ra
- Ngôi nhà và việc trong nhàđiện; đèn điệnTôi bật đèn
- Đi lạitàu điệnTàu này có đi Tokyo không?
- Điện thoại trong taypinĐiện thoại hết pin rồi
- Điện thoại trong taysóng; tín hiệuỞ đây không có sóng
- Đi lạinhà vệ sinhNhà vệ sinh ở đâu ạ?
- Chào hỏi và đáp lờiTokyotôi đến từ Tokyo
- Địa điểm và vị trí đồ vậtxacó xa không
- Mời và hẹnrấtTiếc thật đấy
- Điện thoại trong taytới; đến nơiỞ đây không có sóng
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbên cạnh; hàng xómbên cạnh ngân hàng
- Ngôi nhà và việc trong nhàdừng; ngừngNước đã ngừng chảy
- Ngôi nhà và việc trong nhàtắt; dừngTôi khóa nước lại
- Cho và nhậnbạn; bạn bèTôi đã cho bạn tôi
- Sinh vật và thế giới bên ngoàichimLúc nãy có một con chim
- Cho và nhậnlấy; cầmĐưa giúp tôi cái đó với
- Điện thoại trong taychụp (ảnh)tôi chụp ảnh
- Ngôi nhà và việc trong nhàcửaTôi đóng cửa
- Mời và hẹnthế nàoĐi ăn một bữa thì sao?
- Trong lớp họcnhư thế nàoNghĩa là gì vậy ạ?
- Chào hỏi và đáp lờixin mời; xinrất mong được bạn giúp đỡ
- Chào hỏi và đáp lờirất; cảm ơnxin chân thành cảm ơn
- Đi lạiở đâuXin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbên nào; đâunó nằm ở phía nào
- Tả trạng thái và đặt câu hỏiloại nào; như thế nàoĐó là công việc như thế nào?
- Ngôi nhà và việc trong nhàsửaTôi sửa lại
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡdàichiều dài
- Ở nhà galàm mấtTôi làm mất vé
- Tả trạng thái và đặt câu hỏitại saoTại sao thế?
- Số đếm và thời giangì; cái gìhôm nay là thứ mấy
- Chào hỏi và đáp lờitêntên bạn là gì
- Trong lớp họchọcChúng em chưa học cái đó
- Ngôi nhà và việc trong nhàxếp; bàyTôi xếp cho ngay ngắn
- Ngôi nhà và việc trong nhàtrở nên; trở thànhĐã sạch sẽ hẳn ra
- Quần áo và đồ mang theohợp; vừaHợp với bạn đấy
- Con người và gia đìnhanh traiAnh trai bạn
- Chào hỏi và đáp lờingười Nhậtbạn là người Nhật phải không
- Chào hỏi và đáp lờitiếng Nhậttôi nói được một chút tiếng Nhật
- Quần áo và đồ mang theocởiTôi cởi ra
- Con người và gia đìnhchị gáiChị gái bạn
- Cách đếm đồ vậtmèocó ba con mèo
- Một ngày bình thườngngủtôi đi ngủ
- Địa điểm và vị trí đồ vậtlên; leođi lên dốc
- Cách đếm đồ vậtuốngtôi đã uống hai cốc trà
- Ở nhà gaviệc lên xeTôi lên nhầm tàu
- Ở nhà gachuyển tàuLối chuyển tuyến
- Ở nhà gachuyển tàu; đổi xeTôi đổi tàu ở đâu ạ?
- Ở nhà gađi lố gaTôi đi quá bến rồi
- Cửa hàng và quầy thu ngânvâng; dạVâng, làm ơn ạ
- Mua sắm và giá cảcần; vàoTôi không cần túi
- Mời và hẹnvàoBạn cứ vào trước đi
- Quần áo và đồ mang theomặc (quần); đi (giày)Tôi mặc quần
- Địa điểm và vị trí đồ vậthộptrong hộp
- Địa điểm và vị trí đồ vậtcầuqua cầu
- Ăn và uốngđũaĐũa
- Trong lớp họcbắt đầuChúng ta bắt đầu nào
- Một ngày bình thườnglàm việctôi làm việc
- Chào hỏi và đáp lờinói; nói chuyệnxin nói chậm một chút
- Chào hỏi và đáp lờicó thể nóitôi nói được một chút tiếng Nhật
- Mua sắm và giá cảcó thể trảTôi trả bằng thẻ được không?
- Ở nhà gangược lại; đối diệnHóa ra là hướng ngược lại
- Mời và hẹnđịa điểm; nơiHay mình đổi chỗ nhé?
- Ở nhà gaxe buýtĐi bằng xe buýt đến được không?
- Ăn và uốngbuổi tốiBữa tối
- Điện thoại trong taysốCho tôi xin số của bạn
- Ngôi nhà và việc trong nhàkéo ra; rútngăn kéo
- Chào hỏi và đáp lờilâu rồi không gặplâu rồi không gặp nhỉ
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbên tráirẽ trái
- Mua sắm và giá cảngườingười kia
- Ăn và uốngmột cáiCho tôi thêm một cái nữa
- Lịchngày; ngày thángChúng ta đổi ngày được không?
- Ngôi nhà và việc trong nhàmở raCửa sổ mở ra
- Ăn và uốngbuổi trưaBữa trưa
- Địa điểm và vị trí đồ vậtlàm đẹp; thẩm mỹtiệm làm tóc
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡsâuchiều sâu
- Ngôi nhà và việc trong nhàlauTôi lau
- Quần áo và đồ mang theoquần áoĐây là quần áo mới
- Trong lớp họcôn tậpEm sẽ ôn lại
- Mua sắm và giá cảtúiTôi không cần túi
- Địa điểm và vị trí đồ vậthai cáigiữa hai cái
- Ngôi nhà và việc trong nhàphòngCăn phòng bẩn quá
- Cửa hàng và quầy thu ngânriêng; tách raXin tính riêng
- Một ngày bình thườnghọc; việc họctôi học
- Ăn và uốngcơm hộpCơm hộp
- Ở nhà gahướng; phương hướngHóa ra là hướng ngược lại
- Cho và nhậnmuốn; mong muốnđúng thứ mình đang muốn
- Ngôi nhà và việc trong nhàphơiTôi đem phơi
- Điện thoại trong tayphone (trong "tai nghe")Tai nghe
- Mua sắm và giá cảsáchcuốn sách đó
- Chào hỏi và đáp lờithật; sự thậtthật không
- Cho và nhậnthật sự; thực sựThật sự giúp tôi rất nhiều
- Quần áo và đồ mang theomũ; nónTôi đội mũ
- Cửa hàng và quầy thu ngânđiểm (tích lũy)Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?
- Địa điểm và vị trí đồ vậtgiữa; khoảnggiữa hai cái
- Địa điểm và vị trí đồ vậttrước; phía trướctrước cửa hàng
- Địa điểm và vị trí đồ vậtrẽ; congrẽ phải
- Trong lớp họcvẫn; chưaChúng em chưa học cái đó
- Mời và hẹnnhầm; saiTôi nhầm giờ mất rồi
- Đi lạithẳngXin đi thẳng
- Chào hỏi và đáp lờiđợi; chờxin đợi một chút
- Ngôi nhà và việc trong nhàcửa sổTôi mở cửa sổ
- Điện thoại trong tayphép lịch sự; cách cư xửChế độ im lặng
- Đi lạilạc đường; do dựTôi bị lạc đường
- Đi lạibên phảiRẽ phải ở góc tiếp theo
- Ăn và uốngnướcCho tôi xin nước lọc
- Mua sắm và giá cảcửa hàngcửa hàng này
- Mua sắm và giá cảcho xemCho tôi xem với
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡvẻ ngoài; bề ngoàinhìn bề ngoài thì đẹp
- Đi lạiđườngTôi bị lạc đường
- Màu sắc, hình dạng và kích cỡmàu xanh láChiếc xe màu xanh lá
- Cho và nhậnquà lưu niệmQuà mang về
- Mời và hẹnxem; nhìnĐi xem phim không?
- Cho và nhậnmọi người; tất cảchúng ta chia nhau nhé
- Địa điểm và vị trí đồ vậtphía bên kiaphía bên kia đường
- Sinh vật và thế giới bên ngoàicôn trùng; sâu bọCó con côn trùng
- Trong lớp họckhóKhó thật
- Cho và nhậnkhông thể; quá sứcXin lỗi, tôi không làm được
- Quần áo và đồ mang theokínhTôi đeo kính
- Ăn và uốngthực đơnCho tôi xin thực đơn
- Ăn và uốngthêm; đãCho tôi thêm một cái nữa
- Chào hỏi và đáp lờimột lần nữalàm ơn nói lại lần nữa
- Điện thoại trong taysắpSắp hết pin đến nơi rồi
- Trong lớp họcthêm một chútSắp được rồi
- Cửa hàng và quầy thu ngânmang vềTôi mang về được không?
- Mua sắm và giá cảhơn; thêmCó cái to hơn không ạ?
- Cửa hàng và quầy thu ngâncó; cầmQuý khách có thẻ tích điểm không ạ?
- Ở nhà gacó thể quay lạiTôi quay lại được không?
- Cho và nhậnnhận; đượcTôi nhận được
- Điện thoại trong taychế độChế độ im lặng
- Trong lớp họcdễDễ mà
- Một ngày bình thườngnghỉ; nghỉ ngơitôi nghỉ
- Ngôi nhà và việc trong nhàlàmĐể tôi làm cho
- Ở nhà gaưu tiênGhế ưu tiên
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbưu điện; thư tínbưu điện
- Chào hỏi và đáp lờichậm rãixin nói chậm một chút
- Quần áo và đồ mang theonhẫnTôi đeo nhẫn
- Cho và nhậntốtthế thì tốt quá nhỉ
- Mời và hẹnviệc; công chuyệnTôi có việc bận
- Số đếm và thời gianthứ (trong tuần)hôm nay là thứ mấy
- Trong lớp họctốt; thườngEm làm tốt lắm
- Ở nhà gagọiXin gọi giúp tôi một chiếc taxi
- Trong lớp họcđọcEm đọc lên nào
- Chào hỏi và đáp lờimong được giúp đỡrất mong được bạn giúp đỡ
- Lịchtuần sauThứ ba tuần sau thì sao?
- Ở nhà gaphí; cướcPhí phụ thu là bao nhiêu?
- Mua sắm và giá cảbiên nhậnBiên lai
- Ngôi nhà và việc trong nhàmón ăn; nấu ănTôi nấu ăn
- Cửa hàng và quầy thu ngânsử dụngQuý khách có cần túi không ạ?
- Điện thoại trong tayvắng nhàHọ không có nhà
- Cửa hàng và quầy thu ngânhóa đơn; biên laiBạn có lấy hóa đơn không?
- Cửa hàng và quầy thu ngânquầy thu ngânQuý khách có cần túi không ạ?
- Trong lớp họcluyện tậpEm sẽ luyện tập
- Điện thoại trong tayWi-FiỞ đây có Wi-Fi không?
- Ngôi nhà và việc trong nhàđun sôiTôi đun nước
- Chào hỏi và đáp lờihiểutôi hiểu rồi
- Ngôi nhà và việc trong nhàsôiNước đã sôi rồi
- Cho và nhậnchiachúng ta chia nhau nhé
- Quần áo và đồ mang theoquênTôi quên mất rồi
- Ngôi nhà và việc trong nhàtôiĐể tôi làm cho
- Địa điểm và vị trí đồ vậtbăng qua; sangqua đường ở chỗ đèn tín hiệu
- Lịchxấu; tệNgày đó tôi không tiện