HEYGOW ASMR

Không đồng ý

10 phrases
HD
wǒ bù tóngyì.
我不同意。
VITôi không đồng ý.
HD
wǒ kàn bù yídìng.
我看不一定。
VITôi thấy chưa chắc đâu.
HD
bù wánquán shì.
不完全是。
VIKhông hẳn là vậy.
HD
wǒ yǒu bùtóng kànfǎ.
我有不同看法。
VITôi có ý kiến khác.
HD
huà bù néng zhème shuō.
话不能这么说。
VIKhông thể nói như vậy được.
HD
kǒngpà búshì.
恐怕不是。
VIE là không phải vậy.
HD
wǒ chí bǎoliú tàidù.
我持保留态度。
VITôi vẫn còn nghi ngờ.
HD
wèibì ba.
未必吧。
VIChưa chắc đâu.
HD
zhèyàng bú tài hǎo.
这样不太好。
VINhư vậy không hay lắm.
HD
nǐ wùhuì le.
你误会了。
VIBạn hiểu lầm rồi.

话不能这么说 - "you can't put it that way" - disagrees with the framing rather than the fact, and is the most elegant move here. 我持保留态度 keeps a formal distance. 你误会了 - you've misunderstood - lets you push back by relocating the error to the listening rather than the speaking.