HEYGOW ASMR

我是〜 tôi là ~

6 phrases
HD
wǒ shì xuésheng
我是学生
VITôi là học sinh
HD
wǒ shì lǎoshī
我是老师
VITôi là giáo viên
HD
tā shì wǒ péngyou
他是我朋友
VIAnh ấy là bạn tôi
HD
tā shì wǒ māma
她是我妈妈
VICô ấy là mẹ tôi
HD
wǒ bú shì xuésheng
我不是学生
VITôi không phải là học sinh
HD
nǐ shì lǎoshī ma?
你是老师吗?
VIBạn là giáo viên à?

我是〜 tôi là ~ tiếng Trung: danh sách 6 từ

tiếng TrungCách đọcNghĩa
我是学生wǒ shì xuéshengTôi là học sinh
我是老师wǒ shì lǎoshīTôi là giáo viên
他是我朋友tā shì wǒ péngyouAnh ấy là bạn tôi
她是我妈妈tā shì wǒ māmaCô ấy là mẹ tôi
我不是学生wǒ bú shì xuéshengTôi không phải là học sinh
你是老师吗?nǐ shì lǎoshī ma?Bạn là giáo viên à?

是 links two nouns and is not needed before an adjective - 我很好 has no 是 at all. The negative is 不是, one word, and a yes/no question is made by adding 吗 without changing the word order.