太〜了 quá ~
6 phrasesHD
太好了
VITuyệt quá
HD
太多了
VINhiều quá
HD
太远了
VIXa quá
HD
太辣了
VICay quá
HD
太快了
VINhanh quá
HD
太小了
VINhỏ quá
太〜了 quá ~ tiếng Trung: danh sách 6 từ
| tiếng Trung | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 太好了 | tài hǎo le | Tuyệt quá |
| 太多了 | tài duō le | Nhiều quá |
| 太远了 | tài yuǎn le | Xa quá |
| 太辣了 | tài là le | Cay quá |
| 太快了 | tài kuài le | Nhanh quá |
| 太小了 | tài xiǎo le | Nhỏ quá |
太…了 is a frame with two halves, and the 了 at the end is not optional in speech. 太好了 does not mean "too good" - with a positive adjective the frame means "wonderful", and that is the most common thing it is used for.