HEYGOW ASMR

我想〜 tôi muốn ~

6 phrases
HD
wǒ xiǎng hē shuǐ
我想喝水
VITôi muốn uống nước
HD
wǒ xiǎng chī mǐfàn
我想吃米饭
VITôi muốn ăn cơm
HD
wǒ xiǎng qù chēzhàn
我想去车站
VITôi muốn đi ga tàu
HD
wǒ xiǎng mǎi zhège
我想买这个
VITôi muốn mua cái này
HD
wǒ xiǎng xiūxi
我想休息
VITôi muốn nghỉ ngơi
HD
wǒ bù xiǎng qù
我不想去
VITôi không muốn đi

我想〜 tôi muốn ~ tiếng Trung: danh sách 6 từ

tiếng TrungCách đọcNghĩa
我想喝水wǒ xiǎng hē shuǐTôi muốn uống nước
我想吃米饭wǒ xiǎng chī mǐfànTôi muốn ăn cơm
我想去车站wǒ xiǎng qù chēzhànTôi muốn đi ga tàu
我想买这个wǒ xiǎng mǎi zhègeTôi muốn mua cái này
我想休息wǒ xiǎng xiūxiTôi muốn nghỉ ngơi
我不想去wǒ bù xiǎng qùTôi không muốn đi

想 is want in the sense of would like, and unlike 要 it can be followed by a verb: 我想喝水, I'd like to drink water. 我不想去 is the polite way to decline, softer than 我不去, and worth having early.