这是〜 đây là ~
6 phrases这是〜 đây là ~ tiếng Trung: danh sách 6 từ
| tiếng Trung | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这是水 | zhè shì shuǐ | Đây là nước |
| 这是茶 | zhè shì chá | Đây là trà |
| 这是菜单 | zhè shì càidān | Đây là thực đơn |
| 那是我的 | nà shì wǒ de | Cái đó là của tôi |
| 这不是我的 | zhè bú shì wǒ de | Cái này không phải của tôi |
| 这是什么? | zhè shì shénme? | Đây là cái gì? |
这 is this and 那 is that, and the pair covers everything you can point at. 这是什么 - what is this - is worth memorising as a block, because 什么 stays where the answer would go rather than moving to the front as English does.