HEYGOW ASMR

Tần suất

10 phrases
HD
nǐ cháng lái ma?
你常来吗?
VIBạn có hay đến đây không?
HD
wǒ měitiān lái.
我每天来。
VINgày nào tôi cũng đến.
HD
ǒu'ěr lái yí cì.
偶尔来一次。
VIThỉnh thoảng mới đến một lần.
HD
cónglái méiyǒu.
从来没有。
VIChưa bao giờ.
HD
yìzhí dōu shì.
一直都是。
VIVẫn luôn như vậy.
HD
yǒu shíhou huì.
有时候会。
VIThỉnh thoảng cũng có.
HD
yí ge xīngqī liǎng cì.
一个星期两次。
VIMột tuần hai lần.
HD
wǒ hěn shǎo qù.
我很少去。
VITôi ít khi đi.
HD
chàbuduō měitiān.
差不多每天。
VIGần như ngày nào cũng vậy.
HD
zài yě bú qù le.
再也不去了。
VIKhông bao giờ đi nữa.

从来没有 and 再也不去了 both mean never, and the difference is the direction of time: 从来 looks back over everything up to now, 再也不 looks forward and slams a door. 一直都是 is its positive twin - always, without a break. These three carry more feeling than the neutral counts around them.