HEYGOW ASMR

Tháng và năm

10 phrases
HD
zhège yuè hěn máng.
这个月很忙。
VITháng này bận lắm.
HD
xià ge yuè qù.
下个月去。
VITháng sau đi.
HD
shàng ge yuè lái de.
上个月来的。
VITháng trước đến rồi.
HD
jīnnián sānshí suì.
今年三十岁。
VINăm nay ba mươi tuổi.
HD
míngnián zài shuō.
明年再说。
VISang năm hẵng tính.
HD
qùnián dōngtiān.
去年冬天。
VIMùa đông năm ngoái.
HD
yī yuè hěn lěng.
一月很冷。
VITháng Một lạnh lắm.
HD
shí'èr yuè fàngjià.
十二月放假。
VITháng Mười Hai được nghỉ.
HD
liǎng nián yǐhòu.
两年以后。
VIHai năm nữa.
HD
bànnián qián.
半年前。
VINửa năm trước.

这个 / 下个 / 上个 - this, next, last - attach to 月 and 星期 but not to 年. The year takes its own words: 今年, 明年, 去年. Getting 上个月 and 去年 into reflex saves you from the commonest beginner error, which is inventing 上个年 by analogy.