HEYGOW ASMR

Thứ tự lần lượt

10 phrases
HD
nǐ xiān lái.
你先来。
VIBạn đến trước đi.
HD
wǒ dì'èr ge.
我第二个。
VITôi là người thứ hai.
HD
páiduì ba.
排队吧。
VIXếp hàng thôi.
HD
lún dào nǐ le.
轮到你了。
VIĐến lượt bạn rồi.
HD
shéi zài zuì qiánmiàn?
谁在最前面?
VIAi đứng đầu tiên vậy?
HD
wǒ zài nǐ hòumiàn.
我在你后面。
VITôi đứng sau bạn.
HD
zuìhòu yí ge.
最后一个。
VINgười cuối cùng.
HD
àn shùnxù lái.
按顺序来。
VILàm theo thứ tự nhé.
HD
xià yí wèi.
下一位。
VINgười tiếp theo.
HD
bié chāduì.
别插队。
VIĐừng chen hàng.

第 turns a number into a rank: 第二个 is the second one. The rest of this set is queue vocabulary, which matters more in China than the grammar does. 轮到你了 - your turn - is what you will hear called out, and 别插队 - don't cut in - is what you will hear shouted.