Nối âm và âm bật
11 phrasesHD
an apple a day
VImỗi ngày một quả táo
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
The n of 'an' jumps onto 'apple': a-NAPple. English hates leaving a word-final consonant next to a word-initial vowel unlinked — the two run together as if they were one word.
HD
far away
VIxa xôi
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
a bottle of water
VImột chai nước
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
Both t's fall between vowels and soften to the flap ɾ: BOTTle → BOD-l, WAT-er → WAD-er, roughly. It is neither a clean t nor a d — a single quick tap of the tongue. The card writes t; your ear should expect ɾ.
HD
not at all
VIkhông hề
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
get it out
VILấy nó ra.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
turn it off
VITắt nó đi.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
pick it up
VINhặt nó lên.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
hold on tight
VIBám chắc vào.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
come in please
VIMời vào.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
put it away
VICất nó đi.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
HD
call it off
VIHủy nó đi.
Trong dòng lời nói, các từ không dừng lại ở ranh giới của mình. Phụ âm cuối trượt sang nguyên âm của từ kế tiếp (an apple → a-napple); t hay d nằm giữa hai nguyên âm mềm đi thành một âm vỗ nhanh, chính là ɾ trong water và city kiểu Mỹ — một âm bình thường đến mức bảng phiên âm còn không liệt kê, vì tiếng Anh chẳng bao giờ dùng nó để phân biệt hai từ; còn những âm vướng víu thì bị lược thẳng. Thẻ giữ dạng từ điển gọn gàng, còn ghi chú cho thấy miệng thật sự làm gì.
Nối âm và âm bật tiếng Anh: danh sách 11 từ
| tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| an apple a day | /æn ˈæpəl ə deɪ/ | mỗi ngày một quả táo |
| far away | /fɑr əˈweɪ/ | xa xôi |
| a bottle of water | /ə ˈbɑtəl ʌv ˈwɔtər/ | một chai nước |
| not at all | /nɑt æt ɔl/ | không hề |
| get it out | /ɡɛt ɪt aʊt/ | Lấy nó ra. |
| turn it off | /tɜrn ɪt ɔf/ | Tắt nó đi. |
| pick it up | /pɪk ɪt ʌp/ | Nhặt nó lên. |
| hold on tight | /hoʊld ɑn taɪt/ | Bám chắc vào. |
| come in please | /kʌm ɪn pliz/ | Mời vào. |
| put it away | /pʊt ɪt əˈweɪ/ | Cất nó đi. |
| call it off | /kɔl ɪt ɔf/ | Hủy nó đi. |
Linking and flapping in English - 11 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.