HEYGOW ASMR

Trọng âm từ

11 phrases
HD
/ə ˈprɛzənt tu priˈzɛnt/
a present to present
VImón quà / trình bày
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
Same letters, two words. Stress the first syllable — PREsent — and it is the gift; stress the second — preSENT — and it is the act. The unstressed vowel goes weak: the e you don't stress slides toward a schwa.
HD
/ə ˈrɛbəl tu rɪˈbɛl/
a rebel to rebel
VIkẻ nổi loạn / nổi loạn
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/ə ˈkɑntræst tu kənˈtræst/
a contrast to contrast
VIsự tương phản / đối chiếu
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/ə ˈsʌspɛkt tu səˈspɛkt/
a suspect to suspect
VIkẻ tình nghi / nghi ngờ
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/ə ˈproʊtɛst tu prəˈtɛst/
a protest to protest
VIcuộc phản đối / phản đối
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/ˈfæməli ˈkæmərə ˈænəməl/
family camera animal
VIgia đình máy ảnh động vật
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
The beat lands on the first syllable and everything after it caves in to schwa: FAM-uh-lee, CAM-ruh, AN-uh-mul. Do not give the later syllables their full spelled-out vowels.
HD
/ˌɪmˈpɔrtənt dɪˈvɛləp dɪˈlɪʃəs/
important develop delicious
VIquan trọng phát triển ngon
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/ˈɛndʒəˈnɪr ˌʌndərˈstænd ˌæftərˈnun/
engineer understand afternoon
VIkỹ sư hiểu buổi chiều
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
Some words save the beat for last: engiNEER, underSTAND, afterNOON. The earlier syllables run light and quick toward it — do not spread the weight evenly.
HD
/ˈfoʊtəˌɡræf fəˈtɑɡrəfər/
photograph photographer
VIbức ảnh nhiếp ảnh gia
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
The same root, but the beat jumps when the ending changes: PHOtograph, phoTOGrapher. As it jumps, the vowels rearrange — the strong one becomes a schwa and a sleeping one wakes up.
HD
/ɪˈkɑnəmi ˌɛkəˈnɑmɪk/
economy economic
VInền kinh tế thuộc kinh tế
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.
HD
/bəˈnænə əmˈbrɛlə təˈmeɪˌtoʊ/
banana umbrella tomato
VIchuối ô cà chua
Mỗi từ tiếng Anh đều có một âm tiết đọc to hơn những âm còn lại, và các âm kia co lại quanh nó — thường co hẳn xuống thành schwa. Đặt trọng âm sai chỗ thì dù từng âm đều đúng, cả từ vẫn có thể biến mất. Ở vài chục từ, riêng trọng âm quyết định nghĩa: a REbel là một con người, còn to reBEL là việc người đó làm.

Word stress in English - 11 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.