HEYGOW ASMR

Hữu thanh và vô thanh

12 phrases
HD
/pi bi/
pea bee
VIđậu Hà Lan ong
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
Both start with the lips shut and burst open in the same spot. For bee the voice is already humming as the lips part; for pea it stays silent until the vowel. Put a finger on your throat — bee buzzes, pea does not.
HD
/taɪm daɪm/
time dime
VIthời gian đồng mười xu
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/keɪm ɡeɪm/
came game
VIđã đến trận đấu
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/faɪn vaɪn/
fine vine
VItuyệt vời dây leo
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/kæp kæb/
cap cab
VImũ taxi
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/bæk bæɡ/
back bag
VIlưng túi
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/lif liv/
leaf leave
VIchiếc lá rời đi
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
The v of leave is barely louder than the f of leaf — what really tells them apart is the vowel: long before the voiced v, short before the voiceless f. Lengthen the vowel and leave arrives on its own.
HD
/sit sid/
seat seed
VIchỗ ngồi hạt giống
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/bʌs bʌz/
bus buzz
VIxe buýt kêu vo ve
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/praɪs praɪz/
price prize
VIgiá cả giải thưởng
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
HD
/tiθ tið/
teeth teethe
VIrăng mọc răng
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.
Tongue-tip between the teeth for both; teeth is voiceless, teethe switches the voice on and the tongue vibrates against them. Neither is s or z — you should be able to see the tongue.
HD
/tʃip dʒip/
cheap jeep
VIrẻ xe jeep
Tám cặp phụ âm cùng vị trí, cùng cách cấu âm; khác biệt duy nhất là dây thanh có rung hay không. Ở cuối từ, sự hữu thanh còn kéo dài nguyên âm đứng trước — leave dài hơn leaf — nên dù phụ âm cuối phát ra rất khẽ, tai vẫn nhận ra nhờ nguyên âm.

Hữu thanh và vô thanh tiếng Anh: danh sách 12 từ

tiếng AnhCách đọcNghĩa
pea bee/pi bi/đậu Hà Lan ong
time dime/taɪm daɪm/thời gian đồng mười xu
came game/keɪm ɡeɪm/đã đến trận đấu
fine vine/faɪn vaɪn/tuyệt vời dây leo
cap cab/kæp kæb/mũ taxi
back bag/bæk bæɡ/lưng túi
leaf leave/lif liv/chiếc lá rời đi
seat seed/sit sid/chỗ ngồi hạt giống
bus buzz/bʌs bʌz/xe buýt kêu vo ve
price prize/praɪs praɪz/giá cả giải thưởng
teeth teethe/tiθ tið/răng mọc răng
cheap jeep/tʃip dʒip/rẻ xe jeep

Voiced and voiceless in English - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.