HEYGOW ASMR

Nhà cửa & đời sống

42 phrases
HD
Vivo en un piso.
VITôi sống trong một căn hộ.
HD
Me levanto a las siete.
VIMình dậy lúc bảy giờ.
HD
Voy a hacer la comida.
VIMình đi nấu cơm trưa đây.
HD
Tengo que fregar los platos.
VIMình phải đi rửa bát đã.
HD
Voy a poner la lavadora.
VIMình đi cho máy giặt chạy đây.
HD
¿Puedes bajar la basura?
VIBạn mang rác xuống giúp mình được không?
HD
Voy a hacer la cama.
VIMình đi dọn giường đây.
HD
La casa está muy limpia.
VINhà cửa sạch sẽ quá.
HD
¿Dónde está el mando?
VICái điều khiển đâu rồi nhỉ?
HD
Voy a ducharme.
VIMình đi tắm đây.
HD
Me acuesto tarde.
VIMình hay đi ngủ muộn.
HD
Voy a barrer el suelo.
VIMình đi quét nhà đây.
HD
Tengo que limpiar la cocina.
VIMình phải dọn bếp đã.
HD
Enciende la luz, por favor.
VIBật đèn lên giúp mình với.
HD
Apaga la tele.
VITắt ti vi đi.
HD
Voy a hacer la compra.
VIMình đi chợ đây.
HD
¿Dónde están las llaves?
VIChìa khóa đâu rồi nhỉ?
HD
Cierra la ventana, por favor.
VIĐóng cửa sổ lại giúp mình với.
HD
Abre la puerta.
VIMở cửa đi.
HD
Voy a ordenar mi cuarto.
VIMình đi dọn phòng đây.
HD
Tengo que planchar la ropa.
VIMình phải là quần áo đã.
HD
La cena está lista.
VICơm tối xong rồi này.
HD
Voy a poner la mesa.
VIMình đi dọn bàn ăn đây.
HD
¿Quién cocina hoy?
VIHôm nay ai nấu cơm đấy?
HD
Estoy en casa.
VIMình đang ở nhà.
HD
Vivo con mi familia.
VITôi sống cùng gia đình.
HD
Tengo que sacar al perro.
VIMình phải dắt chó đi dạo.
HD
Voy a regar las plantas.
VIMình đi tưới cây đây.
HD
El baño está arriba.
VINhà vệ sinh ở trên gác.
HD
La cocina es pequeña.
VIBếp hơi nhỏ.
HD
Me gusta mi casa.
VIMình thích căn nhà của mình.
HD
Voy a descansar un rato.
VIMình nghỉ một lát đã.
HD
¿Puedes pasar la aspiradora?
VIBạn hút bụi giúp mình được không?
HD
Pon la calefacción, por favor.
VIBật sưởi lên giúp mình với.
HD
Guarda las cosas en el armario.
VICất đồ vào tủ đi.
HD
Voy a preparar el café.
VIMình đi pha cà phê đây.
HD
Ya es hora de dormir.
VIĐến giờ đi ngủ rồi.
HD
Tengo que hacer las tareas de casa.
VIMình phải làm việc nhà đã.
HD
Voy a poner una lavadora.
VIMình đi giặt một mẻ đồ đây.
HD
¿Dónde tiras la basura?
VIRác thì vứt ở đâu vậy?
HD
Hoy me toca cocinar a mí.
VIHôm nay đến lượt mình nấu cơm.
HD
Voy a apagar el ordenador.
VIMình tắt máy tính đây.

Talk about where you live and the little routines that fill your day, from waking up to chores. Try easy lines such as "Vivo en un piso.", "Me levanto a las siete." and "Tengo que fregar los platos."