HEYGOW ASMR

Sự cố & khẩn cấp

35 phrases
HD
Madad kījiye
मदद कीजिए!
VICứu tôi với!
HD
Pulis ko bulāie
पुलिस को बुलाइए!
VIGọi cảnh sát đi!
HD
Pulis sṭeshan kahā̃ hai
पुलिस स्टेशन कहाँ है?
VIĐồn cảnh sát ở đâu?
HD
Merā pars kho gayā hai
मेरा पर्स खो गया है।
VITôi bị mất ví.
HD
Merā pāsporṭ kho gayā hai
मेरा पासपोर्ट खो गया है।
VITôi bị mất hộ chiếu.
HD
Merā fon chorī ho gayā hai
मेरा फ़ोन चोरी हो गया है।
VITôi bị mất trộm điện thoại.
HD
Mere paise chorī ho gae
मेरे पैसे चोरी हो गए।
VITôi bị mất trộm tiền.
HD
Merā baig nahī̃ mil rahā
मेरा बैग नहीं मिल रहा।
VITôi không tìm thấy túi của mình.
HD
Āg lag gaī hai
आग लग गई है!
VICháy rồi!
HD
Jaldī āie
जल्दी आइए!
VIĐến nhanh lên!
HD
Chor pakṛiye
चोर! पकड़िए!
VITrộm! Bắt lấy nó!
HD
Mujhe hāth mat lagāie
मुझे हाथ मत लगाइए!
VIĐừng động vào tôi!
HD
Merī jeb kaṭ gaī
मेरी जेब कट गई।
VITôi bị móc túi.
HD
Mujhe ḍar lag rahā hai
मुझे डर लग रहा है।
VITôi sợ quá.
HD
Kisī ne merā baig chhīn liyā
किसी ने मेरा बैग छीन लिया।
VICó người giật túi của tôi.
HD
Mujhe pulis mẽ riporṭ likhvānī hai
मुझे पुलिस में रिपोर्ट लिखवानी है।
VITôi muốn trình báo với cảnh sát.
HD
Mujhe pareshān mat kījiye
मुझे परेशान मत कीजिए।
VIĐừng làm phiền tôi nữa.
HD
Yahā̃ se jāie
यहाँ से जाइए!
VIĐi chỗ khác đi!
HD
Maĩ pulis ko fon kar rahī hū̃
मैं पुलिस को फ़ोन कर रही हूँ!
VITôi gọi cảnh sát đấy!
HD
Merī ṭren chhūṭ gaī
मेरी ट्रेन छूट गई।
VITôi bị lỡ tàu.
HD
Mere kamre kī chābī kho gaī hai
मेरे कमरे की चाबी खो गई है।
VITôi bị mất chìa khóa phòng.
HD
Merā baig ṭaiksī mẽ chhūṭ gayā
मेरा बैग टैक्सी में छूट गया।
VITôi để quên túi trên taxi.
HD
Yah bahut zarūrī hai
यह बहुत ज़रूरी है।
VIViệc này gấp lắm.
HD
Mere fon kī baiṭrī khatm ho gaī hai
मेरे फ़ोन की बैटरी ख़त्म हो गई है।
VIĐiện thoại tôi hết pin rồi.
HD
Kyā maĩ āpkā fon istemāl kar saktī hū̃
क्या मैं आपका फ़ोन इस्तेमाल कर सकती हूँ?
VICho tôi mượn điện thoại được không?
HD
Mujhe choṭ nahī̃ lagī
मुझे चोट नहीं लगी।
VITôi không bị thương.
HD
Mere sāth dhokhā huā hai
मेरे साथ धोखा हुआ है।
VITôi bị lừa rồi.
HD
Āpne mujhse zyādā paise liye haĩ
आपने मुझसे ज़्यादा पैसे लिए हैं।
VIBạn lấy thừa tiền của tôi rồi.
HD
Bīmā ke liye mujhe riporṭ kī kāpī chāhiye
बीमा के लिए मुझे रिपोर्ट की कॉपी चाहिए।
VITôi cần bản sao biên bản để làm bảo hiểm.
HD
Mujhe apne dūtāvās mẽ fon karnā hai
मुझे अपने दूतावास में फ़ोन करना है।
VITôi muốn gọi cho đại sứ quán.
HD
Merā kārḍ eṭīem mẽ phãs gayā
मेरा कार्ड एटीएम में फँस गया।
VIThẻ của tôi bị kẹt trong cây ATM.
HD
Mujhe apnā kārḍ blāk karvānā hai
मुझे अपना कार्ड ब्लॉक करवाना है।
VITôi muốn khóa thẻ.
HD
Vah ādmī merā pīchhā kar rahā hai
वह आदमी मेरा पीछा कर रहा है।
VINgười đàn ông kia đang bám theo tôi.
HD
Maĩ apne grup se bichhaṛ gaī hū̃
मैं अपने ग्रुप से बिछड़ गई हूँ।
VITôi bị lạc đoàn.
HD
Samajh nahī̃ ā rahā ki kyā karū̃
समझ नहीं आ रहा कि क्या करूँ।
VITôi không biết phải làm gì nữa.

Trouble & emergencies in Hindi - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.