Gửi đồ
13 phrasesHD
普通郵便
VIThư thường
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
速達
VIChuyển phát nhanh
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
書留
VIThư bảo đảm
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
宅配便
VIChuyển phát tận nhà
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
着払い
VITrả tiền khi nhận
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
送料はいくらですか
VIPhí gửi bao nhiêu
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
いつ届きますか
VIBao giờ thì tới nơi
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
追跡番号をください
VICho tôi xin mã vận đơn
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
割れ物です
VIĐây là đồ dễ vỡ
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
中身は何ですか
VIBên trong là gì
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
再配達をお願いします
VINhờ giao lại giúp tôi
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
不在票が入っていました
VICó phiếu báo không gặp người nhận
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
HD
窓口で受け取ります
VITôi sẽ nhận ở quầy
Gửi đồ — ở Nhật nghĩa là phải chọn giữa bốn mức tốc độ và hai kiểu giấy xác nhận.
Sending things in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.