Ai đưa tin
15 phrasesHD
ニュース
VITin tức
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
記事
VIBài báo
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
新聞
VIBáo giấy
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
報道
VIĐưa tin
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
記者
VIPhóng viên
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
会見
VIHọp báo
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
発表
VICông bố
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
速報
VITin nhanh
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
事故
VITai nạn
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
事件
VIVụ việc
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
被害
VIThiệt hại
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
調査中です
VIĐang trong quá trình điều tra
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
確認されていません
VIVẫn chưa được xác nhận
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
詳しいことは分かっていません
VIChi tiết vẫn chưa rõ
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
HD
続報を待ちます
VIChờ tin tiếp theo
Ai nói, nói khi nào, và chuyện đó đã được xác nhận hay chưa.
Ai đưa tin tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ニュース | Tin tức | |
| 記事 | きじ | Bài báo |
| 新聞 | しんぶん | Báo giấy |
| 報道 | ほうどう | Đưa tin |
| 記者 | きしゃ | Phóng viên |
| 会見 | かいけん | Họp báo |
| 発表 | はっぴょう | Công bố |
| 速報 | そくほう | Tin nhanh |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 事件 | じけん | Vụ việc |
| 被害 | ひがい | Thiệt hại |
| 調査中です | ちょうさちゅうです | Đang trong quá trình điều tra |
| 確認されていません | かくにんされていません | Vẫn chưa được xác nhận |
| 詳しいことは分かっていません | くわしいことはわかっていません | Chi tiết vẫn chưa rõ |
| 続報を待ちます | ぞくほうをまちます | Chờ tin tiếp theo |
Who reported it in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.