HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Sinh sống ở một nơi
42
phrases
Nơi ở
15
大家さん · 不動産屋 · 契約 · 敷金
Phân loại rác
14
ごみ · 分別 · 燃えるごみ · 燃えないごみ
Hàng xóm và thông báo
13
近所 · 町内会 · 回覧板 · お知らせ
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語