HEYGOW ASMR

Đi xa

13 phrases
HD
しんかんせん
新幹線
VItàu cao tốc Shinkansen
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
とっきゅう
特急
VItàu tốc hành đặc biệt
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
かくえきていしゃ
各駅停車
VItàu dừng mọi ga
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
していせき
指定席
VIghế đặt trước
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
じゆうせき
自由席
VIghế tự do
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
のりかえ
乗り換え
VIviệc đổi tàu
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
かたみちにじかんです
片道二時間です
VIMỗi chiều mất hai tiếng ạ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
なんじはつですか
何時発ですか
VIMấy giờ tàu chạy ạ?
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
うんきゅうしています
運休しています
VITàu đang tạm ngừng chạy ạ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
ちえんしょうめいしょ
遅延証明書
VIgiấy chứng nhận tàu trễ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
まどがわをおねがいします
窓側をお願いします
VICho tôi chỗ cạnh cửa sổ ạ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
すいているでんしゃにのります
空いている電車に乗ります
VITôi chọn lên chuyến tàu vắng người hơn ạ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.
HD
だいぶとおいですね
だいぶ遠いですね
VICũng khá xa đấy nhỉ
Những chuyến đi xa mà người sống ở đây vẫn đi, và cái thông báo khiến chúng phải dừng.

Going a long way in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.