HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Đất đai, thời tiết, khoảng cách
42
phrases
Hình dáng đất đai
15
山 · 川 · 海 · 湖
Thời tiết ảnh hưởng đời sống
14
梅雨 · 猛暑日 · 熱中症 · 大雨
Đi xa
13
新幹線 · 特急 · 各駅停車 · 指定席
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語