Sinh con
14 phrasesHD
妊娠
VImang thai
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
出産予定
VIdự định sinh nở
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
予定日
VIngày dự sinh
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
産休
VInghỉ thai sản
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
育休
VInghỉ chăm con
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
無事に生まれました
VIEm bé đã chào đời bình an ạ
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
男の子でした
VILà một bé trai ạ
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
女の子でした
VILà một bé gái ạ
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
おめでたですね
VITin vui quá nhỉ
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
お体を大事に
VIChị giữ gìn sức khỏe nhé
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
名前は決まりましたか
VIĐã chọn được tên chưa ạ?
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
お祝いを贈ります
VIMình sẽ gửi quà mừng nhé
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
落ち着いたら会いに行きます
VIKhi nào ổn định mình sẽ đến thăm nhé
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
HD
大変でしょうけれど
VIChắc là vất vả lắm nhỉ
Chuyện sinh nở, cùng những lần thăm hỏi và quà cáp sau đó.
A birth in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.