HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cưới hỏi, sinh nở và tang lễ
42
phrases
Đám cưới
15
結婚式 · 披露宴 · 招待状 · 出席します
Sinh con
14
妊娠 · 出産予定 · 予定日 · 産休
Chia buồn
13
お葬式 · お通夜 · 喪服 · 焼香
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語