Sau khi dọn vào ở
13 phrasesHD
引っ越し業者
VICông ty chuyển nhà
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
管理会社
VICông ty quản lý
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
ごみの出し方
VICách đổ rác
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
ごみ置き場
VIChỗ để rác
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
共用部分
VIPhần dùng chung
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
騒音が気になります
VITiếng ồn làm tôi thấy khó chịu
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
隣に挨拶に行きました
VITôi đã sang chào hàng xóm
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
修理をお願いします
VINhờ anh cho sửa giúp
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
鍵を交換したいです
VITôi muốn đổi khóa
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
退去したいのですが
VITôi muốn dọn ra ạ
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
一か月前に伝えます
VIBáo trước một tháng
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
元通りにします
VITôi sẽ khôi phục lại như cũ
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
HD
敷金は戻りますか
VITiền đặt cọc có được trả lại không
Khi đã dọn vào ở: hàng xóm, quy định đổ rác, và cả cái ngày bạn chuyển đi.
Once you live there in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.