HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Từ ngữ về ẩm thực
42
phrases
Cách chế biến
15
焼く · 煮る · 茹でる · 炒める
Vị và kết cấu
14
こってり · あっさり · さっぱり · もちもち
Ở cửa hàng thực phẩm
13
八百屋 · 肉屋 · 魚屋 · 賞味期限
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語