Ở cửa hàng thực phẩm
13 phrasesHD
八百屋
VIHàng rau
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
肉屋
VIHàng thịt
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
魚屋
VIHàng cá
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
賞味期限
VIHạn dùng ngon nhất
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
産地
VINơi sản xuất
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
旬
VIMùa chính vụ
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
量り売り
VIBán theo cân
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
半額
VINửa giá
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
値引き
VIGiảm giá
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
新鮮ですか
VICó tươi không
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
これは何の肉ですか
VIĐây là thịt gì
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
少しだけください
VICho tôi một ít thôi
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
HD
温めてもらえますか
VIHâm nóng giúp tôi được không
Trong cửa hàng thực phẩm, nơi nhãn mác mặc định là bạn đọc được.
In the food shop in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.