HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Tiếng Nhật thân mật
42
phrases
Thể thường với bạn bè
15
行くよ · 何か食べる? · これ、いい · そうだね
Trợ từ cuối câu
14
いい天気だね · もう終わったよ · 困ったな · 行こうかな
Duy trì cuộc trò chuyện
13
うん · へえ · それで · えっ
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語