Nguyên nhân và kết quả
14 phrasesHD
原因
VInguyên nhân
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
結果
VIkết quả
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
影響
VIảnh hưởng
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
理由
VIlý do
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
目的
VImục đích
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
方法
VIphương pháp
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
解決
VIsự giải quyết
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
課題
VIvấn đề cần giải quyết
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
影響を与えます
VIgây ra ảnh hưởng
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
影響を受けます
VIchịu ảnh hưởng
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
原因を調べます
VIChúng tôi sẽ điều tra nguyên nhân ạ
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
結果が出ました
VIKết quả đã có rồi ạ
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
問題を解決します
VIChúng tôi sẽ giải quyết vấn đề ạ
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
HD
その結果どうなりましたか
VIRồi kết quả thế nào ạ?
Cause, effect and consequence - the joints of an argument.
Nguyên nhân và kết quả tiếng Nhật: danh sách 14 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 原因 | げんいん | nguyên nhân |
| 結果 | けっか | kết quả |
| 影響 | えいきょう | ảnh hưởng |
| 理由 | りゆう | lý do |
| 目的 | もくてき | mục đích |
| 方法 | ほうほう | phương pháp |
| 解決 | かいけつ | sự giải quyết |
| 課題 | かだい | vấn đề cần giải quyết |
| 影響を与えます | えいきょうをあたえます | gây ra ảnh hưởng |
| 影響を受けます | えいきょうをうけます | chịu ảnh hưởng |
| 原因を調べます | げんいんをしらべます | Chúng tôi sẽ điều tra nguyên nhân ạ |
| 結果が出ました | けっかがでました | Kết quả đã có rồi ạ |
| 問題を解決します | もんだいをかいけつします | Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề ạ |
| その結果どうなりましたか | そのけっかどうなりましたか | Rồi kết quả thế nào ạ? |
Cause and effect in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.