HEYGOW ASMR

Xã hội

15 phrases
HD
しゃかい
社会
VIXã hội
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
せいじ
政治
VIChính trị
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
せいふ
政府
VIChính phủ
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
けいざい
経済
VIKinh tế
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
ほうりつ
法律
VIPháp luật
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
せんきょ
選挙
VIBầu cử
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
ぜいきん
税金
VIThuế
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
じんこう
人口
VIDân số
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
せだい
世代
VIThế hệ
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
かんきょう
環境
VIMôi trường
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
きょういく
教育
VIGiáo dục
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
ぎじゅつ
技術
VIKỹ thuật
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
じょうほう
情報
VIThông tin
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
ぶんか
文化
VIVăn hóa
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.
HD
けんりとぎむ
権利と義務
VIQuyền và nghĩa vụ
Những từ dựng nên một bản tin. Thiếu chúng thì dòng tít chẳng có chỗ nào để bám vào.

Xã hội tiếng Nhật: danh sách 15 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
社会しゃかいXã hội
政治せいじChính trị
政府せいふChính phủ
経済けいざいKinh tế
法律ほうりつPháp luật
選挙せんきょBầu cử
税金ぜいきんThuế
人口じんこうDân số
世代せだいThế hệ
環境かんきょうMôi trường
教育きょういくGiáo dục
技術ぎじゅつKỹ thuật
情報じょうほうThông tin
文化ぶんかVăn hóa
権利と義務けんりとぎむQuyền và nghĩa vụ

Society in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.